Tỷ giá Rial Oman sang Króna Iceland hôm nay
Tỷ giá Rial Oman sang Króna Iceland cho thấy 1 Rial Oman đổi được bao nhiêu Króna Iceland. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 OMR = ISK
Cập nhật
1
OMR
=
315.49982965
ISK
-0.31% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 OMR = kr315.49982965 ISK
Tỷ giá nghịch đảo
1 ISK = ﷼0.00316957 OMR
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
kr314.95776289
Hiện tại
kr315.49982965
Cao nhất
kr316.69618545
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rial Oman sang Króna Iceland
Theo dõi xu hướng tỷ giá của OMR sang ISK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá OMR/ISK
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 OMR sang ISK.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
315.49982965 ISK
2026-11-05
24 giờ qua
-0.993233 ISK
-0.31%
7 ngày qua
-0.994879 ISK
-0.31%
30 ngày qua
-1.978239 ISK
-0.62%
1 năm qua
-17.262079 ISK
-5.19%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
17/100
Thấp nhất
311.77606739 Hôm nay
315.49982965 Cao nhất
333.68537637
311.77606739 Hôm nay
315.49982965 Cao nhất
333.68537637
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.61%
Tháng 12
-2.54%
Tháng 1
-0.29%
Tháng 2
+1.34%
Tháng 3
-1.60%
Tháng 4
+0.05%
Tháng 5
+2.03%
Tháng 6
-2.20%
Tháng 7
-1.92%
Tháng 8
-0.33%
Tháng 9
+0.73%
Tháng 10
-0.43%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá OMR/ISK trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 OMR sang ISK.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 358.41730271 ISK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · OMR giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
351.42573308 ISK
Vị trí: 83/100
Phạm vi hàng năm
322.39626499
–
385.97211255
ISK
Năm biến động
+9.06%
2023
Tỷ giá trung bình
358.16844771 ISK
Vị trí: 99/100
Phạm vi hàng năm
338.76468556
–
377.3683264
ISK
OMR giảm giá
-4.13%
2024
Tỷ giá trung bình
358.41730271 ISK
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
350.28016698
–
368.97042625
ISK
Năm ổn định
+2.49%
2025
Tỷ giá trung bình
333.47577183 ISK
Vị trí: 39/100
Phạm vi hàng năm
313.47530273
–
369.39971896
ISK
Năm biến động
-9.59%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
317.60976674 ISK
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
311.77606739
–
330.27479987
ISK
OMR giảm giá
-3.19%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.