Tỷ giá Króna Iceland sang Rupee Pakistan hôm nay
Tỷ giá Króna Iceland sang Rupee Pakistan cho thấy 1 Króna Iceland đổi được bao nhiêu Rupee Pakistan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 ISK = PKR
Cập nhật
1
ISK
=
2.27164034
PKR
-0.09% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 ISK = ₨2.27164034 PKR
Tỷ giá nghịch đảo
1 PKR = kr0.44021053 ISK
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
₨2.27052112
Hiện tại
₨2.27164034
Cao nhất
₨2.2888938
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Króna Iceland sang Rupee Pakistan
Theo dõi xu hướng tỷ giá của ISK sang PKR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá ISK/PKR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ISK sang PKR.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
2.27164034 PKR
2026-11-03
24 giờ qua
-0.001959 PKR
-0.09%
7 ngày qua
+0.002967 PKR
+0.13%
30 ngày qua
+0.005044 PKR
+0.22%
1 năm qua
+0.033232 PKR
+1.48%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
63/100
Thấp nhất
2.18971288 Hôm nay
2.27164034 Cao nhất
2.31960311
2.18971288 Hôm nay
2.27164034 Cao nhất
2.31960311
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.05%
Tháng 12
+2.29%
Tháng 1
-0.37%
Tháng 2
-2.28%
Tháng 3
+1.51%
Tháng 4
-0.34%
Tháng 5
-2.27%
Tháng 6
+1.76%
Tháng 7
+2.12%
Tháng 8
+0.20%
Tháng 9
-0.99%
Tháng 10
+0.16%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá ISK/PKR trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ISK sang PKR.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 2.27034537 PKR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
1.50961352 PKR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.32262241
–
1.76796848
PKR
Năm biến động
+16.54%
2023
Tỷ giá trung bình
2.03082764 PKR
Vị trí: 69/100
Phạm vi hàng năm
1.56919304
–
2.3362761
PKR
Năm biến động
+28.40%
2024
Tỷ giá trung bình
2.01836614 PKR
Vị trí: 67/100
Phạm vi hàng năm
1.9605013
–
2.06491968
PKR
Năm ổn định
-2.42%
2025
Tỷ giá trung bình
2.20183162 PKR
Vị trí: 91/100
Phạm vi hàng năm
1.96192519
–
2.35425449
PKR
Năm biến động
+11.42%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
2.27034537 PKR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
2.18971288
–
2.31960311
PKR
Năm ổn định
+1.57%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.