Tỷ giá Rupee Pakistan sang Króna Iceland hôm nay

Tỷ giá Rupee Pakistan sang Króna Iceland cho thấy 1 Rupee Pakistan đổi được bao nhiêu Króna Iceland. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 PKR = ISK

Cập nhật
Rupee Pakistan 1 PKR = Króna Iceland 0.4400297 ISK
+0.21% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất kr0.43689227 Hiện tại kr0.4400297 Cao nhất kr0.4400297
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Rupee Pakistan sang Króna Iceland

Theo dõi xu hướng tỷ giá của PKR sang ISK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá PKR/ISK

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 PKR sang ISK.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.4400297 ISK
2026-11-03
24 giờ qua
+0.000929 ISK
+0.21%
7 ngày qua
-0.000164 ISK
-0.04%
30 ngày qua
-0.00116 ISK
-0.26%
1 năm qua
-0.006716 ISK
-1.50%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
35/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
0.43110823
Hôm nay
0.4400297
Cao nhất
0.45668088
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.04%
Tháng 12
-2.24%
Tháng 1
+0.37%
Tháng 2
+2.33%
Tháng 3
-1.49%
Tháng 4
+0.34%
Tháng 5
+2.32%
Tháng 6
-1.73%
Tháng 7
-2.07%
Tháng 8
-0.20%
Tháng 9
+1.00%
Tháng 10
-0.20%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá PKR/ISK trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 PKR sang ISK.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.66522177 ISK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.66522177 ISK
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.56562094 – 0.75607368 ISK
Năm biến động -14.19%
2023
Tỷ giá trung bình 0.49576306 ISK
Vị trí: 25/100
Phạm vi hàng năm
0.4280316 – 0.63727023 ISK
Năm biến động -22.12%
2024
Tỷ giá trung bình 0.49550121 ISK
Vị trí: 24/100
Phạm vi hàng năm
0.48428034 – 0.51007362 ISK
Năm ổn định +2.48%
2025
Tỷ giá trung bình 0.45556983 ISK
Vị trí: 7/100
Phạm vi hàng năm
0.42476292 – 0.50970343 ISK
Năm biến động -10.25%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.44049544 ISK
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.43110823 – 0.45668088 ISK
Năm ổn định -1.59%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.