Tỷ giá Króna Iceland sang Zloty Ba Lan hôm nay
Tỷ giá Króna Iceland sang Zloty Ba Lan cho thấy 1 Króna Iceland đổi được bao nhiêu Zloty Ba Lan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 ISK = PLN
Cập nhật
1
ISK
=
0.03242895
PLN
+0.23% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 ISK = zł0.03242895 PLN
Tỷ giá nghịch đảo
1 PLN = kr30.83664384 ISK
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
zł0.03241489
Hiện tại
zł0.03242895
Cao nhất
zł0.03249096
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Króna Iceland sang Zloty Ba Lan
Theo dõi xu hướng tỷ giá của ISK sang PLN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá ISK/PLN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ISK sang PLN.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.03242895 PLN
2026-11-03
24 giờ qua
+0.000076 PLN
+0.23%
7 ngày qua
+0.000118 PLN
+0.37%
30 ngày qua
+0.000478 PLN
+1.50%
1 năm qua
+0.003173 PLN
+10.85%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
96/100
Thấp nhất
0.02835811 Hôm nay
0.03242895 Cao nhất
0.03258328
0.02835811 Hôm nay
0.03242895 Cao nhất
0.03258328
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.30%
Tháng 12
+1.53%
Tháng 1
+1.21%
Tháng 2
+0.96%
Tháng 3
-0.27%
Tháng 4
+0.03%
Tháng 5
+1.33%
Tháng 6
+1.25%
Tháng 7
+1.74%
Tháng 8
+3.36%
Tháng 9
+1.74%
Tháng 10
+0.09%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá ISK/PLN trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ISK sang PLN.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.03294779 PLN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.03294779 PLN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.03047079
–
0.03502229
PLN
Năm biến động
-0.44%
2023
Tỷ giá trung bình
0.03045554 PLN
Vị trí: 39/100
Phạm vi hàng năm
0.02834829
–
0.0324244
PLN
Năm biến động
-6.51%
2024
Tỷ giá trung bình
0.02886085 PLN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.02784795
–
0.0339025
PLN
Năm biến động
-12.31%
2025
Tỷ giá trung bình
0.02931283 PLN
Vị trí: 11/100
Phạm vi hàng năm
0.02828013
–
0.03013278
PLN
ISK giảm giá
-3.57%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.03155242 PLN
Vị trí: 66/100
Phạm vi hàng năm
0.02855819
–
0.03258328
PLN
Năm biến động
+13.25%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.