Tỷ giá Zloty Ba Lan sang Króna Iceland hôm nay

Tỷ giá Zloty Ba Lan sang Króna Iceland cho thấy 1 Zloty Ba Lan đổi được bao nhiêu Króna Iceland. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 PLN = ISK

Cập nhật
Zloty Ba Lan 1 PLN = Króna Iceland 30.82458616 ISK
-0.27% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất kr30.77779166 Hiện tại kr30.82458616 Cao nhất kr30.85001858
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Zloty Ba Lan sang Króna Iceland

Theo dõi xu hướng tỷ giá của PLN sang ISK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá PLN/ISK

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 PLN sang ISK.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
30.82458616 ISK
2026-11-03
24 giờ qua
-0.084498 ISK
-0.27%
7 ngày qua
-0.149132 ISK
-0.48%
30 ngày qua
-0.47376 ISK
-1.51%
1 năm qua
-3.356963 ISK
-9.82%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
3/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
30.69058486
Hôm nay
30.82458616
Cao nhất
35.26328567
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.30%
Tháng 12
-1.51%
Tháng 1
-1.20%
Tháng 2
-0.95%
Tháng 3
+0.27%
Tháng 4
-0.03%
Tháng 5
-1.31%
Tháng 6
-1.24%
Tháng 7
-1.71%
Tháng 8
-3.25%
Tháng 9
-1.71%
Tháng 10
-0.13%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá PLN/ISK trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 PLN sang ISK.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 34.6600897 ISK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 30.38655193 ISK
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
28.55324544 – 32.81831951 ISK
Năm biến động +0.44%
2023
Tỷ giá trung bình 32.86533198 ISK
Vị trí: 58/100
Phạm vi hàng năm
30.84097047 – 35.27549845 ISK
Năm biến động +6.96%
2024
Tỷ giá trung bình 34.6600897 ISK
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
29.49634823 – 35.9092822 ISK
Năm biến động +14.04%
2025
Tỷ giá trung bình 34.12625117 ISK
Vị trí: 88/100
Phạm vi hàng năm
33.18645129 – 35.36051173 ISK
PLN tăng giá +3.70%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 31.7295698 ISK
Vị trí: 31/100
Phạm vi hàng năm
30.69058486 – 35.01623019 ISK
Năm biến động -11.73%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.