Tỷ giá Króna Iceland sang Guarani Paraguay hôm nay

Tỷ giá Króna Iceland sang Guarani Paraguay cho thấy 1 Króna Iceland đổi được bao nhiêu Guarani Paraguay. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 ISK = PYG

Cập nhật
Króna Iceland 1 ISK = Guarani Paraguay 48.71974837 PYG
+1.44% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất Gs48.1476229 Hiện tại Gs48.71974837 Cao nhất Gs48.7277727
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Króna Iceland sang Guarani Paraguay

Theo dõi xu hướng tỷ giá của ISK sang PYG trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá ISK/PYG

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ISK sang PYG.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
48.71974837 PYG
2026-11-02
24 giờ qua
+0.691722 PYG
+1.44%
7 ngày qua
+1.269016 PYG
+2.67%
30 ngày qua
+0.745323 PYG
+1.55%
1 năm qua
-7.490912 PYG
-13.33%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
23/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
46.50869098
Hôm nay
48.71974837
Cao nhất
56.21065998
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-4.65%
Tháng 12
+5.26%
Tháng 1
-4.10%
Tháng 2
-1.59%
Tháng 3
-2.60%
Tháng 4
-3.54%
Tháng 5
-1.13%
Tháng 6
-0.04%
Tháng 7
+1.49%
Tháng 8
-0.52%
Tháng 9
-0.75%
Tháng 10
+1.44%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá ISK/PYG trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ISK sang PYG.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 59.05690576 PYG
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 51.68353523 PYG
Vị trí: 31/100
Phạm vi hàng năm
48.17481819 – 56.4206135 PYG
Năm biến động -2.29%
2023
Tỷ giá trung bình 52.89595092 PYG
Vị trí: 43/100
Phạm vi hàng năm
50.20904673 – 55.84636057 PYG
ISK tăng giá +3.23%
2024
Tỷ giá trung bình 54.79519402 PYG
Vị trí: 60/100
Phạm vi hàng năm
52.11403499 – 58.15340576 PYG
ISK tăng giá +4.38%
2025
Tỷ giá trung bình 59.05690576 PYG
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
52.36118512 – 66.1357462 PYG
Năm biến động -6.74%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 48.32971458 PYG
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
46.50869098 – 55.52087605 PYG
Năm biến động -7.08%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.