Tỷ giá Guarani Paraguay sang Króna Iceland hôm nay

Tỷ giá Guarani Paraguay sang Króna Iceland cho thấy 1 Guarani Paraguay đổi được bao nhiêu Króna Iceland. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 PYG = ISK

Cập nhật
Guarani Paraguay 1 PYG = Króna Iceland 0.02063538 ISK
-0.89% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất kr0.02063027 Hiện tại kr0.02063538 Cao nhất kr0.02076946
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Guarani Paraguay sang Króna Iceland

Theo dõi xu hướng tỷ giá của PYG sang ISK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá PYG/ISK

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 PYG sang ISK.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.02063538 ISK
2026-11-02
24 giờ qua
-0.000186 ISK
-0.89%
7 ngày qua
-0.000398 ISK
-1.89%
30 ngày qua
-0.000209 ISK
-1.00%
1 năm qua
+0.002845 ISK
+15.99%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
77/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.01779022
Hôm nay
0.02063538
Cao nhất
0.02150136
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+4.88%
Tháng 12
-5.00%
Tháng 1
+4.28%
Tháng 2
+1.62%
Tháng 3
+2.67%
Tháng 4
+3.67%
Tháng 5
+1.15%
Tháng 6
+0.04%
Tháng 7
-1.47%
Tháng 8
+0.52%
Tháng 9
+0.76%
Tháng 10
-0.89%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá PYG/ISK trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 PYG sang ISK.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.0207171 ISK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.0193799 ISK
Vị trí: 64/100
Phạm vi hàng năm
0.01772402 – 0.02075773 ISK
Năm biến động +2.35%
2023
Tỷ giá trung bình 0.01891744 ISK
Vị trí: 52/100
Phạm vi hàng năm
0.01790627 – 0.01991673 ISK
PYG giảm giá -3.13%
2024
Tỷ giá trung bình 0.0182659 ISK
Vị trí: 34/100
Phạm vi hàng năm
0.0171959 – 0.01918869 ISK
PYG giảm giá -4.20%
2025
Tỷ giá trung bình 0.01698656 ISK
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.01512042 – 0.01909812 ISK
Năm biến động +7.23%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.0207171 ISK
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.01801124 – 0.02150136 ISK
Năm biến động +8.20%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.