Tỷ giá Króna Iceland sang Đô la quần đảo Solomon hôm nay

Tỷ giá Króna Iceland sang Đô la quần đảo Solomon cho thấy 1 Króna Iceland đổi được bao nhiêu Đô la quần đảo Solomon. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 ISK = SBD

Cập nhật
Króna Iceland 1 ISK = Đô la quần đảo Solomon 0.06627362 SBD
+0.20% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất $0.06615393 Hiện tại $0.06627362 Cao nhất $0.066418
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Króna Iceland sang Đô la quần đảo Solomon

Theo dõi xu hướng tỷ giá của ISK sang SBD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá ISK/SBD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ISK sang SBD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.06627362 SBD
2026-11-02
24 giờ qua
+0.000131 SBD
+0.20%
7 ngày qua
-0.0001 SBD
-0.15%
30 ngày qua
+0.00013 SBD
+0.20%
1 năm qua
+0.000388 SBD
+0.59%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
80/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.0634062
Hôm nay
0.06627362
Cao nhất
0.06699574
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.54%
Tháng 12
+1.37%
Tháng 1
+0.61%
Tháng 2
-2.30%
Tháng 3
+1.71%
Tháng 4
-0.35%
Tháng 5
-1.59%
Tháng 6
+2.64%
Tháng 7
+0.95%
Tháng 8
+0.54%
Tháng 9
-0.41%
Tháng 10
+0.20%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá ISK/SBD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ISK sang SBD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.06601925 SBD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.06026916 SBD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.05534574 – 0.06524226 SBD
Năm biến động -6.22%
2023
Tỷ giá trung bình 0.06058944 SBD
Vị trí: 6/100
Phạm vi hàng năm
0.05695044 – 0.06417359 SBD
Năm biến động +6.02%
2024
Tỷ giá trung bình 0.06106077 SBD
Vị trí: 14/100
Phạm vi hàng năm
0.05975342 – 0.06436923 SBD
Năm ổn định -2.75%
2025
Tỷ giá trung bình 0.06492435 SBD
Vị trí: 81/100
Phạm vi hàng năm
0.05934447 – 0.06909435 SBD
Năm biến động +7.48%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.06601925 SBD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.0634062 – 0.06699574 SBD
Năm ổn định +2.06%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.