Tỷ giá Đô la quần đảo Solomon sang Króna Iceland hôm nay
Tỷ giá Đô la quần đảo Solomon sang Króna Iceland cho thấy 1 Đô la quần đảo Solomon đổi được bao nhiêu Króna Iceland. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 SBD = ISK
Cập nhật
1
SBD
=
15.07158538
ISK
-0.31% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 SBD = kr15.07158538 ISK
Tỷ giá nghịch đảo
1 ISK = $0.06635002 SBD
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
kr15.04180209
Hiện tại
kr15.07158538
Cao nhất
kr15.11626031
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la quần đảo Solomon sang Króna Iceland
Theo dõi xu hướng tỷ giá của SBD sang ISK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá SBD/ISK
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SBD sang ISK.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
15.07158538 ISK
2026-11-02
24 giờ qua
-0.047164 ISK
-0.31%
7 ngày qua
+0.009502 ISK
+0.06%
30 ngày qua
-0.047105 ISK
-0.31%
1 năm qua
-0.2651 ISK
-1.73%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
17/100
Thấp nhất
14.92632287 Hôm nay
15.07158538 Cao nhất
15.77132902
14.92632287 Hôm nay
15.07158538 Cao nhất
15.77132902
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.53%
Tháng 12
-1.35%
Tháng 1
-0.60%
Tháng 2
+2.35%
Tháng 3
-1.68%
Tháng 4
+0.36%
Tháng 5
+1.61%
Tháng 6
-2.57%
Tháng 7
-0.94%
Tháng 8
-0.53%
Tháng 9
+0.41%
Tháng 10
-0.31%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá SBD/ISK trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SBD sang ISK.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 16.62116875 ISK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
16.62116875 ISK
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
15.32748866
–
18.06823907
ISK
Năm biến động
+6.63%
2023
Tỷ giá trung bình
16.52053278 ISK
Vị trí: 93/100
Phạm vi hàng năm
15.58273354
–
17.55912835
ISK
Năm biến động
-5.68%
2024
Tỷ giá trung bình
16.37862494 ISK
Vị trí: 84/100
Phạm vi hàng năm
15.53537244
–
16.73544292
ISK
SBD tăng giá
+2.83%
2025
Tỷ giá trung bình
15.43041624 ISK
Vị trí: 19/100
Phạm vi hàng năm
14.47296389
–
16.85076941
ISK
Năm biến động
-6.96%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
15.14790944 ISK
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
14.92632287
–
15.77132902
ISK
Năm ổn định
-2.13%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.