Tỷ giá Króna Iceland sang Bảng Sudan hôm nay
Tỷ giá Króna Iceland sang Bảng Sudan cho thấy 1 Króna Iceland đổi được bao nhiêu Bảng Sudan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 ISK = SDG
Cập nhật
1
ISK
=
4.94248151
SDG
+0.04% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 ISK = ج.س.4.94248151 SDG
Tỷ giá nghịch đảo
1 SDG = kr0.20232751 ISK
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
ج.س.4.93923469
Hiện tại
ج.س.4.94248151
Cao nhất
ج.س.4.95347114
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Króna Iceland sang Bảng Sudan
Theo dõi xu hướng tỷ giá của ISK sang SDG trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá ISK/SDG
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ISK sang SDG.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
4.94248151 SDG
2026-11-03
24 giờ qua
+0.00203 SDG
+0.04%
7 ngày qua
+0.016595 SDG
+0.34%
30 ngày qua
+0.009323 SDG
+0.19%
1 năm qua
+0.231939 SDG
+4.92%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
79/100
Thấp nhất
4.69434021 Hôm nay
4.94248151 Cao nhất
5.00707567
4.69434021 Hôm nay
4.94248151 Cao nhất
5.00707567
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.61%
Tháng 12
+2.44%
Tháng 1
+0.69%
Tháng 2
-2.34%
Tháng 3
+1.54%
Tháng 4
-0.23%
Tháng 5
-1.99%
Tháng 6
+2.23%
Tháng 7
+2.14%
Tháng 8
+0.33%
Tháng 9
-0.72%
Tháng 10
+0.11%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá ISK/SDG trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ISK sang SDG.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 4.92506731 SDG
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · ISK tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
3.6778789 SDG
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
3.28757933
–
4.19582996
SDG
Năm biến động
+19.88%
2023
Tỷ giá trung bình
4.32989167 SDG
Vị trí: 52/100
Phạm vi hàng năm
3.91762933
–
4.6120227
SDG
Năm biến động
+9.54%
2024
Tỷ giá trung bình
4.33565612 SDG
Vị trí: 53/100
Phạm vi hàng năm
4.07238204
–
4.46084248
SDG
Năm ổn định
-2.18%
2025
Tỷ giá trung bình
4.69680306 SDG
Vị trí: 82/100
Phạm vi hàng năm
4.21898974
–
4.99045881
SDG
Năm biến động
+10.74%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
4.92506731 SDG
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
4.72478148
–
5.00707567
SDG
ISK tăng giá
+2.96%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.