Tỷ giá Bảng Sudan sang Króna Iceland hôm nay

Tỷ giá Bảng Sudan sang Króna Iceland cho thấy 1 Bảng Sudan đổi được bao nhiêu Króna Iceland. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 SDG = ISK

Cập nhật
Bảng Sudan 1 SDG = Króna Iceland 0.20221114 ISK
+0.08% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất kr0.20151288 Hiện tại kr0.20221114 Cao nhất kr0.20246052
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Bảng Sudan sang Króna Iceland

Theo dõi xu hướng tỷ giá của SDG sang ISK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá SDG/ISK

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SDG sang ISK.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.20221114 ISK
2026-11-03
24 giờ qua
+0.000171 ISK
+0.08%
7 ngày qua
-0.000715 ISK
-0.35%
30 ngày qua
-0.000499 ISK
-0.25%
1 năm qua
-0.010079 ISK
-4.75%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
19/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.19971737
Hôm nay
0.20221114
Cao nhất
0.21302248
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.58%
Tháng 12
-2.39%
Tháng 1
-0.68%
Tháng 2
+2.40%
Tháng 3
-1.52%
Tháng 4
+0.24%
Tháng 5
+2.03%
Tháng 6
-2.19%
Tháng 7
-2.09%
Tháng 8
-0.33%
Tháng 9
+0.73%
Tháng 10
-0.16%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá SDG/ISK trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SDG sang ISK.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.27359677 ISK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · SDG giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.27359677 ISK
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.23833187 – 0.30417517 ISK
Năm biến động -16.58%
2023
Tỷ giá trung bình 0.2312718 ISK
Vị trí: 40/100
Phạm vi hàng năm
0.21682461 – 0.25525641 ISK
Năm biến động -8.71%
2024
Tỷ giá trung bình 0.23070652 ISK
Vị trí: 39/100
Phạm vi hàng năm
0.2241729 – 0.24555653 ISK
Năm ổn định +2.23%
2025
Tỷ giá trung bình 0.21344997 ISK
Vị trí: 15/100
Phạm vi hàng năm
0.20038238 – 0.23702357 ISK
Năm biến động -9.70%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.20306579 ISK
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.19971737 – 0.21165 ISK
SDG giảm giá -2.93%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.