Tỷ giá Króna Iceland sang Krona Thụy Điển hôm nay

Tỷ giá Króna Iceland sang Krona Thụy Điển cho thấy 1 Króna Iceland đổi được bao nhiêu Krona Thụy Điển. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 ISK = SEK

Cập nhật
Króna Iceland 1 ISK = Krona Thụy Điển 0.08046457 SEK
+0.08% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất kr0.08040566 Hiện tại kr0.08046457 Cao nhất kr0.0805424
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Króna Iceland sang Krona Thụy Điển

Theo dõi xu hướng tỷ giá của ISK sang SEK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá ISK/SEK

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ISK sang SEK.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.08046457 SEK
2026-11-04
24 giờ qua
+0.000068 SEK
+0.08%
7 ngày qua
-0.000751 SEK
-0.92%
30 ngày qua
-0.001856 SEK
-2.25%
1 năm qua
+0.005307 SEK
+7.06%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
77/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.07204341
Hôm nay
0.08046457
Cao nhất
0.08299413
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.82%
Tháng 12
-0.72%
Tháng 1
+2.08%
Tháng 2
+2.08%
Tháng 3
-0.34%
Tháng 4
+0.31%
Tháng 5
+2.14%
Tháng 6
+0.10%
Tháng 7
+2.61%
Tháng 8
+4.40%
Tháng 9
-2.54%
Tháng 10
-0.24%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá ISK/SEK trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ISK sang SEK.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.08039893 SEK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.07477131 SEK
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.06950557 – 0.0786956 SEK
Năm biến động +5.65%
2023
Tỷ giá trung bình 0.07705112 SEK
Vị trí: 41/100
Phạm vi hàng năm
0.0709105 – 0.08384653 SEK
Năm biến động +0.77%
2024
Tỷ giá trung bình 0.07664467 SEK
Vị trí: 33/100
Phạm vi hàng năm
0.07335503 – 0.08008831 SEK
ISK tăng giá +7.37%
2025
Tỷ giá trung bình 0.07649984 SEK
Vị trí: 31/100
Phạm vi hàng năm
0.07279484 – 0.07981697 SEK
ISK giảm giá -7.57%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.08039893 SEK
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.07204341 – 0.08299413 SEK
Năm biến động +9.47%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.