Tỷ giá Krona Thụy Điển sang Króna Iceland hôm nay

Tỷ giá Krona Thụy Điển sang Króna Iceland cho thấy 1 Krona Thụy Điển đổi được bao nhiêu Króna Iceland. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 SEK = ISK

Cập nhật
Krona Thụy Điển 1 SEK = Króna Iceland 12.42704023 ISK
-0.10% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất kr12.4158203 Hiện tại kr12.42704023 Cao nhất kr12.43971002
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Krona Thụy Điển sang Króna Iceland

Theo dõi xu hướng tỷ giá của SEK sang ISK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá SEK/ISK

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SEK sang ISK.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
12.42704023 ISK
2026-11-04
24 giờ qua
-0.012767 ISK
-0.10%
7 ngày qua
+0.114778 ISK
+0.93%
30 ngày qua
+0.310354 ISK
+2.56%
1 năm qua
-0.878332 ISK
-6.60%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
21/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
12.04904544
Hôm nay
12.42704023
Cao nhất
13.88051942
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.83%
Tháng 12
+0.73%
Tháng 1
-2.04%
Tháng 2
-2.04%
Tháng 3
+0.34%
Tháng 4
-0.31%
Tháng 5
-2.10%
Tháng 6
-0.10%
Tháng 7
-2.55%
Tháng 8
-4.22%
Tháng 9
+2.60%
Tháng 10
+0.23%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá SEK/ISK trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SEK sang ISK.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 13.38348323 ISK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 13.38348323 ISK
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
12.70719049 – 14.38733717 ISK
Năm biến động -5.34%
2023
Tỷ giá trung bình 13.00062933 ISK
Vị trí: 59/100
Phạm vi hàng năm
11.92655155 – 14.10228314 ISK
Năm biến động -0.76%
2024
Tỷ giá trung bình 13.05219723 ISK
Vị trí: 64/100
Phạm vi hàng năm
12.48621692 – 13.63233101 ISK
SEK giảm giá -6.86%
2025
Tỷ giá trung bình 13.07853381 ISK
Vị trí: 67/100
Phạm vi hàng năm
12.52866441 – 13.73723777 ISK
SEK tăng giá +8.19%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 12.45296041 ISK
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
12.04904544 – 13.88051942 ISK
Năm biến động -8.65%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.