Tỷ giá Króna Iceland sang Leone Sierra Leone hôm nay

Tỷ giá Króna Iceland sang Leone Sierra Leone cho thấy 1 Króna Iceland đổi được bao nhiêu Leone Sierra Leone. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 ISK = SLL

Cập nhật
Króna Iceland 1 ISK = Leone Sierra Leone 172.31900731 SLL
-0.13% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất Le172.19165709 Hiện tại Le172.31900731 Cao nhất Le173.00140252
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Króna Iceland sang Leone Sierra Leone

Theo dõi xu hướng tỷ giá của ISK sang SLL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá ISK/SLL

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ISK sang SLL.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
172.31900731 SLL
2026-11-03
24 giờ qua
-0.230585 SLL
-0.13%
7 ngày qua
+0.466032 SLL
+0.27%
30 ngày qua
+0.339183 SLL
+0.20%
1 năm qua
+6.197642 SLL
+3.73%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
79/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
163.84982028
Hôm nay
172.31900731
Cao nhất
174.55673021
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.61%
Tháng 12
+2.44%
Tháng 1
+0.69%
Tháng 2
-2.26%
Tháng 3
+1.62%
Tháng 4
-0.23%
Tháng 5
-1.99%
Tháng 6
+2.23%
Tháng 7
+1.97%
Tháng 8
+0.33%
Tháng 9
-0.72%
Tháng 10
+0.12%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá ISK/SLL trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ISK sang SLL.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 171.73713319 SLL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · ISK tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 101.0491136 SLL
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
85.34158399 – 125.49730037 SLL
Năm biến động +43.56%
2023
Tỷ giá trung bình 138.64680962 SLL
Vị trí: 53/100
Phạm vi hàng năm
121.91166322 – 160.7843889 SLL
Năm biến động +23.65%
2024
Tỷ giá trung bình 152.00937862 SLL
Vị trí: 72/100
Phạm vi hàng năm
147.64134338 – 155.51394245 SLL
Năm ổn định -2.26%
2025
Tỷ giá trung bình 163.90775599 SLL
Vị trí: 89/100
Phạm vi hàng năm
147.20483435 – 173.977433 SLL
Năm biến động +10.74%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 171.73713319 SLL
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
165.12717537 – 174.55673021 SLL
ISK tăng giá +2.97%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.