Tỷ giá Leone Sierra Leone sang Króna Iceland hôm nay
Tỷ giá Leone Sierra Leone sang Króna Iceland cho thấy 1 Leone Sierra Leone đổi được bao nhiêu Króna Iceland. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 SLL = ISK
Cập nhật
1
SLL
=
0.00580462
ISK
+0.33% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 SLL = kr0.00580462 ISK
Tỷ giá nghịch đảo
1 ISK = Le172.27653631 SLL
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
kr0.0057803
Hiện tại
kr0.00580462
Cao nhất
kr0.00580748
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Leone Sierra Leone sang Króna Iceland
Theo dõi xu hướng tỷ giá của SLL sang ISK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá SLL/ISK
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SLL sang ISK.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00580462 ISK
2026-11-03
24 giờ qua
+0.000019 ISK
+0.33%
7 ngày qua
-0.000014 ISK
-0.23%
30 ngày qua
-0.00001 ISK
-0.17%
1 năm qua
-0.000215 ISK
-3.57%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
20/100
Thấp nhất
0.0057288 Hôm nay
0.00580462 Cao nhất
0.00610315
0.0057288 Hôm nay
0.00580462 Cao nhất
0.00610315
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.58%
Tháng 12
-2.39%
Tháng 1
-0.68%
Tháng 2
+2.31%
Tháng 3
-1.60%
Tháng 4
+0.24%
Tháng 5
+2.03%
Tháng 6
-2.19%
Tháng 7
-1.93%
Tháng 8
-0.33%
Tháng 9
+0.73%
Tháng 10
-0.09%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá SLL/ISK trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SLL sang ISK.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.01001946 ISK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · SLL giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.01001946 ISK
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.0079683
–
0.01171762
ISK
Năm biến động
-30.34%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00727992 ISK
Vị trí: 35/100
Phạm vi hàng năm
0.00621951
–
0.00820266
ISK
Năm biến động
-19.13%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00657912 ISK
Vị trí: 18/100
Phạm vi hàng năm
0.00643029
–
0.00677317
ISK
Năm ổn định
+2.31%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00611647 ISK
Vị trí: 7/100
Phạm vi hàng năm
0.00574787
–
0.00679326
ISK
Năm biến động
-9.70%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00582345 ISK
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.0057288
–
0.00605594
ISK
SLL giảm giá
-2.86%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.