Tỷ giá Króna Iceland sang Shilling Somali hôm nay
Tỷ giá Króna Iceland sang Shilling Somali cho thấy 1 Króna Iceland đổi được bao nhiêu Shilling Somali. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 ISK = SOS
Cập nhật
1
ISK
=
4.69840072
SOS
-0.61% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 ISK = S4.69840072 SOS
Tỷ giá nghịch đảo
1 SOS = kr0.21283838 ISK
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
S4.68993513
Hiện tại
S4.69840072
Cao nhất
S4.699946
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Króna Iceland sang Shilling Somali
Theo dõi xu hướng tỷ giá của ISK sang SOS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá ISK/SOS
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ISK sang SOS.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
4.69840072 SOS
2026-11-04
24 giờ qua
-0.028626 SOS
-0.61%
7 ngày qua
+0.020286 SOS
+0.43%
30 ngày qua
+0.016666 SOS
+0.36%
1 năm qua
+0.214982 SOS
+4.80%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
60/100
Thấp nhất
4.44496654 Hôm nay
4.69840072 Cao nhất
4.86865575
4.44496654 Hôm nay
4.69840072 Cao nhất
4.86865575
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.56%
Tháng 12
+3.34%
Tháng 1
-0.29%
Tháng 2
-2.01%
Tháng 3
+1.64%
Tháng 4
-0.14%
Tháng 5
-2.21%
Tháng 6
+1.90%
Tháng 7
+2.25%
Tháng 8
+0.36%
Tháng 9
-0.88%
Tháng 10
+0.29%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá ISK/SOS trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ISK sang SOS.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 4.68000295 SOS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · ISK tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
4.2878952 SOS
Vị trí: 28/100
Phạm vi hàng năm
3.82326504
–
12.83597674
SOS
Năm biến động
-10.58%
2023
Tỷ giá trung bình
4.13295513 SOS
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
3.90956979
–
4.36938989
SOS
ISK tăng giá
+4.72%
2024
Tỷ giá trung bình
4.14146341 SOS
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
4.02270028
–
4.24866065
SOS
Năm ổn định
-2.51%
2025
Tỷ giá trung bình
4.46631505 SOS
Vị trí: 61/100
Phạm vi hàng năm
4.00755407
–
4.79244682
SOS
Năm biến động
+10.62%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
4.68000295 SOS
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
4.50018273
–
4.86865575
SOS
ISK tăng giá
+3.11%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.