Tỷ giá Shilling Somali sang Króna Iceland hôm nay

Tỷ giá Shilling Somali sang Króna Iceland cho thấy 1 Shilling Somali đổi được bao nhiêu Króna Iceland. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 SOS = ISK

Cập nhật
Shilling Somali 1 SOS = Króna Iceland 0.21285587 ISK
+0.45% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất kr0.2127684 Hiện tại kr0.21285587 Cao nhất kr0.21322257
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Shilling Somali sang Króna Iceland

Theo dõi xu hướng tỷ giá của SOS sang ISK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá SOS/ISK

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SOS sang ISK.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.21285587 ISK
2026-11-04
24 giờ qua
+0.000957 ISK
+0.45%
7 ngày qua
-0.000836 ISK
-0.39%
30 ngày qua
-0.00074 ISK
-0.35%
1 năm qua
-0.010188 ISK
-4.57%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
38/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
0.2053955
Hôm nay
0.21285587
Cao nhất
0.22497357
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.53%
Tháng 12
-3.23%
Tháng 1
+0.29%
Tháng 2
+2.05%
Tháng 3
-1.61%
Tháng 4
+0.14%
Tháng 5
+2.26%
Tháng 6
-1.87%
Tháng 7
-2.20%
Tháng 8
-0.36%
Tháng 9
+0.89%
Tháng 10
-0.28%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá SOS/ISK trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SOS sang ISK.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 0.24212973 ISK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · SOS giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.23486783 ISK
Vị trí: 74/100
Phạm vi hàng năm
0.07790603 – 0.26155655 ISK
Năm biến động +11.84%
2023
Tỷ giá trung bình 0.24212973 ISK
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.2288649 – 0.25578262 ISK
SOS giảm giá -4.51%
2024
Tỷ giá trung bình 0.24148247 ISK
Vị trí: 98/100
Phạm vi hàng năm
0.23536829 – 0.24858924 ISK
Năm ổn định +2.58%
2025
Tỷ giá trung bình 0.22446465 ISK
Vị trí: 38/100
Phạm vi hàng năm
0.20866168 – 0.24952876 ISK
Năm biến động -9.60%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.21369712 ISK
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.2053955 – 0.2222132 ISK
SOS giảm giá -3.01%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.