Tỷ giá Króna Iceland sang Dobra São Tomé và Príncipe hôm nay

Tỷ giá Króna Iceland sang Dobra São Tomé và Príncipe cho thấy 1 Króna Iceland đổi được bao nhiêu Dobra São Tomé và Príncipe. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 ISK = STD

Cập nhật
Króna Iceland 1 ISK = Dobra São Tomé và Príncipe 183.65286268 STD
+0.42% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất Db182.8925552 Hiện tại Db183.65286268 Cao nhất Db183.65286268
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Króna Iceland sang Dobra São Tomé và Príncipe

Theo dõi xu hướng tỷ giá của ISK sang STD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá ISK/STD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ISK sang STD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
183.65286268 STD
2026-11-02
24 giờ qua
+0.760307 STD
+0.42%
7 ngày qua
+0.367879 STD
+0.20%
30 ngày qua
+0.925292 STD
+0.51%
1 năm qua
+5.434488 STD
+3.05%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
84/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
174.10376621
Hôm nay
183.65286268
Cao nhất
185.48072921
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.61%
Tháng 12
+2.44%
Tháng 1
+0.69%
Tháng 2
-2.26%
Tháng 3
+1.62%
Tháng 4
-0.23%
Tháng 5
-1.99%
Tháng 6
+2.23%
Tháng 7
+1.97%
Tháng 8
+0.33%
Tháng 9
-0.72%
Tháng 10
+0.42%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá ISK/STD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ISK sang STD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 182.46041936 STD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · ISK tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 164.08657113 STD
Vị trí: 12/100
Phạm vi hàng năm
153.60381253 – 181.59205549 STD
Năm biến động -1.13%
2023
Tỷ giá trung bình 163.97202543 STD
Vị trí: 12/100
Phạm vi hàng năm
154.91761107 – 174.99034351 STD
Năm biến động +1.69%
2024
Tỷ giá trung bình 161.52233351 STD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
156.88094065 – 165.24621774 STD
Năm ổn định -2.26%
2025
Tỷ giá trung bình 174.16532762 STD
Vị trí: 60/100
Phạm vi hàng năm
156.41711429 – 184.86517879 STD
Năm biến động +10.74%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 182.46041936 STD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
175.46105993 – 185.48072921 STD
ISK tăng giá +3.28%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.