Tỷ giá Dobra São Tomé và Príncipe sang Króna Iceland hôm nay
Tỷ giá Dobra São Tomé và Príncipe sang Króna Iceland cho thấy 1 Dobra São Tomé và Príncipe đổi được bao nhiêu Króna Iceland. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 STD = ISK
Cập nhật
1
STD
=
0.00544506
ISK
-0.41% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 STD = kr0.00544506 ISK
Tỷ giá nghịch đảo
1 ISK = Db183.65286268 STD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
kr0.00544506
Hiện tại
kr0.00544506
Cao nhất
kr0.00546769
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dobra São Tomé và Príncipe sang Króna Iceland
Theo dõi xu hướng tỷ giá của STD sang ISK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá STD/ISK
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 STD sang ISK.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00544506 ISK
2026-11-01
24 giờ qua
-0.000023 ISK
-0.41%
7 ngày qua
-0.00002 ISK
-0.37%
30 ngày qua
-0.000022 ISK
-0.40%
1 năm qua
-0.000166 ISK
-2.96%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
15/100
Thấp nhất
0.0053914 Hôm nay
0.00544506 Cao nhất
0.0057437
0.0053914 Hôm nay
0.00544506 Cao nhất
0.0057437
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.58%
Tháng 12
-2.39%
Tháng 1
-0.68%
Tháng 2
+2.31%
Tháng 3
-1.60%
Tháng 4
+0.24%
Tháng 5
+2.03%
Tháng 6
-2.19%
Tháng 7
-1.93%
Tháng 8
-0.33%
Tháng 9
+0.73%
Tháng 10
-0.41%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá STD/ISK trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 STD sang ISK.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 0.00619164 ISK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · STD giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00610103 ISK
Vị trí: 87/100
Phạm vi hàng năm
0.00550685
–
0.00651026
ISK
Năm biến động
+1.14%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00610255 ISK
Vị trí: 87/100
Phạm vi hàng năm
0.0057146
–
0.00645504
ISK
Năm biến động
-1.66%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00619164 ISK
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00605158
–
0.00637426
ISK
Năm ổn định
+2.31%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00575624 ISK
Vị trí: 39/100
Phạm vi hàng năm
0.00540935
–
0.00639316
ISK
Năm biến động
-9.70%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00548143 ISK
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.0053914
–
0.00569927
ISK
STD giảm giá
-3.17%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.