Tỷ giá Króna Iceland sang Bạt Thái Lan hôm nay
Tỷ giá Króna Iceland sang Bạt Thái Lan cho thấy 1 Króna Iceland đổi được bao nhiêu Bạt Thái Lan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 ISK = THB
Cập nhật
1
ISK
=
0.27857025
THB
+1.11% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 ISK = ฿0.27857025 THB
Tỷ giá nghịch đảo
1 THB = kr3.58975878 ISK
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
฿0.2744742
Hiện tại
฿0.27857025
Cao nhất
฿0.27857025
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Króna Iceland sang Bạt Thái Lan
Theo dõi xu hướng tỷ giá của ISK sang THB trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá ISK/THB
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ISK sang THB.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.27857025 THB
2026-11-02
24 giờ qua
+0.003061 THB
+1.11%
7 ngày qua
+0.00236 THB
+0.85%
30 ngày qua
+0.004361 THB
+1.59%
1 năm qua
+0.021318 THB
+8.29%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
98/100
Thấp nhất
0.24717018 Hôm nay
0.27857025 Cao nhất
0.27908163
0.24717018 Hôm nay
0.27857025 Cao nhất
0.27908163
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.09%
Tháng 12
+2.81%
Tháng 1
-1.38%
Tháng 2
+2.39%
Tháng 3
+1.26%
Tháng 4
+0.17%
Tháng 5
-0.12%
Tháng 6
+2.76%
Tháng 7
+0.85%
Tháng 8
+1.28%
Tháng 9
-0.85%
Tháng 10
+1.11%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá ISK/THB trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ISK sang THB.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.27298687 THB
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.25904229 THB
Vị trí: 32/100
Phạm vi hàng năm
0.24145135
–
0.27038889
THB
ISK giảm giá
-4.59%
2023
Tỷ giá trung bình
0.25244814 THB
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.22758983
–
0.27010731
THB
Năm biến động
+3.65%
2024
Tỷ giá trung bình
0.25555412 THB
Vị trí: 15/100
Phạm vi hàng năm
0.23936929
–
0.26744864
THB
ISK giảm giá
-2.32%
2025
Tỷ giá trung bình
0.25655516 THB
Vị trí: 20/100
Phạm vi hàng năm
0.23790351
–
0.26955051
THB
Năm biến động
+1.62%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.27298687 THB
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.24783049
–
0.27908163
THB
Năm biến động
+11.00%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.