Tỷ giá Bạt Thái Lan sang Króna Iceland hôm nay

Tỷ giá Bạt Thái Lan sang Króna Iceland cho thấy 1 Bạt Thái Lan đổi được bao nhiêu Króna Iceland. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 THB = ISK

Cập nhật
Bạt Thái Lan 1 THB = Króna Iceland 3.61535314 ISK
-0.39% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất kr3.60349271 Hiện tại kr3.61535314 Cao nhất kr3.64332972
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Bạt Thái Lan sang Króna Iceland

Theo dõi xu hướng tỷ giá của THB sang ISK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá THB/ISK

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 THB sang ISK.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
3.61535314 ISK
2026-11-02
24 giờ qua
-0.01429 ISK
-0.39%
7 ngày qua
+0.001087 ISK
+0.03%
30 ngày qua
-0.013297 ISK
-0.37%
1 năm qua
-0.240912 ISK
-6.25%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
7/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
3.58318099
Hôm nay
3.61535314
Cao nhất
4.04579557
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.09%
Tháng 12
-2.73%
Tháng 1
+1.40%
Tháng 2
-2.33%
Tháng 3
-1.24%
Tháng 4
-0.17%
Tháng 5
+0.12%
Tháng 6
-2.69%
Tháng 7
-0.84%
Tháng 8
-1.27%
Tháng 9
+0.86%
Tháng 10
-0.39%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá THB/ISK trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 THB sang ISK.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 3.96805275 ISK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 3.86300332 ISK
Vị trí: 65/100
Phạm vi hàng năm
3.69837676 – 4.141621 ISK
THB tăng giá +4.82%
2023
Tỷ giá trung bình 3.96805275 ISK
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
3.7022323 – 4.39386945 ISK
Năm biến động -3.52%
2024
Tỷ giá trung bình 3.91717038 ISK
Vị trí: 83/100
Phạm vi hàng năm
3.73903569 – 4.17764534 ISK
THB tăng giá +2.38%
2025
Tỷ giá trung bình 3.90223739 ISK
Vị trí: 78/100
Phạm vi hàng năm
3.70987978 – 4.20338485 ISK
Năm biến động -1.59%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 3.66598496 ISK
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
3.58318099 – 4.03501602 ISK
Năm biến động -9.27%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.