Tỷ giá Króna Iceland sang Dinar Tunisia hôm nay

Tỷ giá Króna Iceland sang Dinar Tunisia cho thấy 1 Króna Iceland đổi được bao nhiêu Dinar Tunisia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 ISK = TND

Cập nhật
Króna Iceland 1 ISK = Dinar Tunisia 0.0245636 TND
-0.54% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất د.ت0.02452605 Hiện tại د.ت0.0245636 Cao nhất د.ت0.0245737
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Króna Iceland sang Dinar Tunisia

Theo dõi xu hướng tỷ giá của ISK sang TND trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá ISK/TND

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ISK sang TND.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.0245636 TND
2026-11-04
24 giờ qua
-0.000132 TND
-0.54%
7 ngày qua
+0.000101 TND
+0.41%
30 ngày qua
+0.000154 TND
+0.63%
1 năm qua
+0.001512 TND
+6.56%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
73/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.02290537
Hôm nay
0.0245636
Cao nhất
0.02516528
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.76%
Tháng 12
-0.12%
Tháng 1
+1.68%
Tháng 2
-0.19%
Tháng 3
+1.80%
Tháng 4
+0.40%
Tháng 5
-0.74%
Tháng 6
+1.78%
Tháng 7
+1.76%
Tháng 8
+2.04%
Tháng 9
-0.38%
Tháng 10
+0.20%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá ISK/TND trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ISK sang TND.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.02432461 TND
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · ISK tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.02279363 TND
Vị trí: 15/100
Phạm vi hàng năm
0.02159537 – 0.02391236 TND
ISK giảm giá -0.39%
2023
Tỷ giá trung bình 0.02252455 TND
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.02135573 – 0.02371845 TND
ISK tăng giá +2.68%
2024
Tỷ giá trung bình 0.0225538 TND
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.02196517 – 0.02317735 TND
Năm ổn định +1.52%
2025
Tỷ giá trung bình 0.02337678 TND
Vị trí: 47/100
Phạm vi hàng năm
0.02247926 – 0.02425278 TND
Năm ổn định +1.54%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.02432461 TND
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.02290537 – 0.02516528 TND
ISK tăng giá +5.47%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.