Tỷ giá Dinar Tunisia sang Króna Iceland hôm nay

Tỷ giá Dinar Tunisia sang Króna Iceland cho thấy 1 Dinar Tunisia đổi được bao nhiêu Króna Iceland. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 TND = ISK

Cập nhật
Dinar Tunisia 1 TND = Króna Iceland 40.61272532 ISK
-0.43% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất kr40.59605343 Hiện tại kr40.61272532 Cao nhất kr40.79012921
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Dinar Tunisia sang Króna Iceland

Theo dõi xu hướng tỷ giá của TND sang ISK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TND/ISK

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TND sang ISK.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
40.61272532 ISK
2026-11-02
24 giờ qua
-0.177404 ISK
-0.43%
7 ngày qua
-0.127907 ISK
-0.31%
30 ngày qua
-0.315912 ISK
-0.77%
1 năm qua
-1.905905 ISK
-4.48%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
22/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
39.73729271
Hôm nay
40.61272532
Cao nhất
43.6578891
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.75%
Tháng 12
+0.12%
Tháng 1
-1.65%
Tháng 2
+0.19%
Tháng 3
-1.77%
Tháng 4
-0.40%
Tháng 5
+0.74%
Tháng 6
-1.75%
Tháng 7
-1.73%
Tháng 8
-2.00%
Tháng 9
+0.38%
Tháng 10
-0.43%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TND/ISK trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TND sang ISK.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 44.42449148 ISK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · TND giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 43.88878686 ISK
Vị trí: 84/100
Phạm vi hàng năm
41.81938036 – 46.30621854 ISK
TND tăng giá +0.40%
2023
Tỷ giá trung bình 44.42449148 ISK
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
42.16127447 – 46.8258381 ISK
TND giảm giá -2.61%
2024
Tỷ giá trung bình 44.34275811 ISK
Vị trí: 98/100
Phạm vi hàng năm
43.14556962 – 45.52661753 ISK
Năm ổn định -1.50%
2025
Tỷ giá trung bình 42.79205088 ISK
Vị trí: 50/100
Phạm vi hàng năm
41.23237829 – 44.48545511 ISK
Năm ổn định -1.51%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 41.14096245 ISK
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
39.73729271 – 43.6578891 ISK
TND giảm giá -5.42%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.