Tỷ giá Króna Iceland sang Đô la Đài Loan mới hôm nay

Tỷ giá Króna Iceland sang Đô la Đài Loan mới cho thấy 1 Króna Iceland đổi được bao nhiêu Đô la Đài Loan mới. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 ISK = TWD

Cập nhật
Króna Iceland 1 ISK = Đô la Đài Loan mới 0.26809359 TWD
+0.12% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất NT$0.26768646 Hiện tại NT$0.26809359 Cao nhất NT$0.26887475
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Króna Iceland sang Đô la Đài Loan mới

Theo dõi xu hướng tỷ giá của ISK sang TWD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá ISK/TWD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ISK sang TWD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.26809359 TWD
2026-11-02
24 giờ qua
+0.000332 TWD
+0.12%
7 ngày qua
+0.000236 TWD
+0.09%
30 ngày qua
+0.007109 TWD
+2.72%
1 năm qua
+0.021803 TWD
+8.85%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
95/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.24169011
Hôm nay
0.26809359
Cao nhất
0.26944011
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.52%
Tháng 12
+3.32%
Tháng 1
+
Tháng 2
-0.40%
Tháng 3
+0.25%
Tháng 4
-0.88%
Tháng 5
-0.33%
Tháng 6
+3.52%
Tháng 7
+0.03%
Tháng 8
+1.06%
Tháng 9
+1.58%
Tháng 10
+0.12%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá ISK/TWD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ISK sang TWD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.26297648 TWD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · ISK tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.22019081 TWD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.2103033 – 0.22866925 TWD
Năm ổn định +1.44%
2023
Tỷ giá trung bình 0.22615613 TWD
Vị trí: 14/100
Phạm vi hàng năm
0.20964773 – 0.24399556 TWD
Năm biến động +4.33%
2024
Tỷ giá trung bình 0.23269367 TWD
Vị trí: 29/100
Phạm vi hàng năm
0.22436828 – 0.23846713 TWD
ISK tăng giá +4.34%
2025
Tỷ giá trung bình 0.24320306 TWD
Vị trí: 54/100
Phạm vi hàng năm
0.22475546 – 0.25773507 TWD
Năm biến động +6.11%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.26297648 TWD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.24945297 – 0.26944011 TWD
ISK tăng giá +7.22%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.