Tỷ giá Đô la Đài Loan mới sang Króna Iceland hôm nay

Tỷ giá Đô la Đài Loan mới sang Króna Iceland cho thấy 1 Đô la Đài Loan mới đổi được bao nhiêu Króna Iceland. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 TWD = ISK

Cập nhật
Đô la Đài Loan mới 1 TWD = Króna Iceland 3.73502856 ISK
+0.01% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất kr3.71920377 Hiện tại kr3.73502856 Cao nhất kr3.73571381
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Đài Loan mới sang Króna Iceland

Theo dõi xu hướng tỷ giá của TWD sang ISK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TWD/ISK

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TWD sang ISK.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
3.73502856 ISK
2026-11-02
24 giờ qua
+0.000364 ISK
+0.01%
7 ngày qua
+0.001698 ISK
+0.05%
30 ngày qua
-0.096621 ISK
-2.52%
1 năm qua
-0.325209 ISK
-8.01%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
6/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
3.71139993
Hôm nay
3.73502856
Cao nhất
4.13752965
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.50%
Tháng 12
-3.21%
Tháng 1
Tháng 2
+0.40%
Tháng 3
-0.25%
Tháng 4
+0.89%
Tháng 5
+0.33%
Tháng 6
-3.40%
Tháng 7
-0.03%
Tháng 8
-1.05%
Tháng 9
-1.55%
Tháng 10
+
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TWD/ISK trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TWD sang ISK.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 4.54328778 ISK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · TWD giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 4.54328778 ISK
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
4.37312835 – 4.75503712 ISK
Năm ổn định -1.42%
2023
Tỷ giá trung bình 4.42903807 ISK
Vị trí: 85/100
Phạm vi hàng năm
4.09843523 – 4.76990606 ISK
Năm biến động -4.15%
2024
Tỷ giá trung bình 4.2982188 ISK
Vị trí: 67/100
Phạm vi hàng năm
4.19345011 – 4.45695807 ISK
TWD giảm giá -4.16%
2025
Tỷ giá trung bình 4.11518819 ISK
Vị trí: 42/100
Phạm vi hàng năm
3.87995316 – 4.44928018 ISK
Năm biến động -5.76%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 3.80386459 ISK
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
3.71139993 – 4.00877168 ISK
TWD giảm giá -6.61%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.