Tỷ giá Króna Iceland sang Peso Uruguay hôm nay

Tỷ giá Króna Iceland sang Peso Uruguay cho thấy 1 Króna Iceland đổi được bao nhiêu Peso Uruguay. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 ISK = UYU

Cập nhật
Króna Iceland 1 ISK = Peso Uruguay 0.32830114 UYU
-0.05% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất $U0.32830114 Hiện tại $U0.32830114 Cao nhất $U0.32843784
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Króna Iceland sang Peso Uruguay

Theo dõi xu hướng tỷ giá của ISK sang UYU trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá ISK/UYU

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ISK sang UYU.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.32830114 UYU
2026-11-08
24 giờ qua
-0.000161 UYU
-0.05%
7 ngày qua
-0.00166 UYU
-0.50%
30 ngày qua
+0.000823 UYU
+0.25%
1 năm qua
+0.013943 UYU
+4.44%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
78/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.30443025
Hôm nay
0.32830114
Cao nhất
0.33489983
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.36%
Tháng 12
+1.44%
Tháng 1
-0.70%
Tháng 2
+3.59%
Tháng 3
+0.09%
Tháng 4
+0.36%
Tháng 5
-1.95%
Tháng 6
+2.48%
Tháng 7
+2.15%
Tháng 8
+0.33%
Tháng 9
-0.86%
Tháng 10
-0.50%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá ISK/UYU trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ISK sang UYU.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.32855479 UYU
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · ISK tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.30547087 UYU
Vị trí: 51/100
Phạm vi hàng năm
0.26805133 – 0.35190817 UYU
Năm biến động -18.02%
2023
Tỷ giá trung bình 0.28172748 UYU
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.26850823 – 0.29195777 UYU
Năm ổn định +1.88%
2024
Tỷ giá trung bình 0.29133922 UYU
Vị trí: 21/100
Phạm vi hàng năm
0.26841989 – 0.3227159 UYU
Năm biến động +9.15%
2025
Tỷ giá trung bình 0.32096961 UYU
Vị trí: 84/100
Phạm vi hàng năm
0.30253068 – 0.33708017 UYU
ISK giảm giá -0.65%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.32855479 UYU
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.30443025 – 0.33489983 UYU
ISK tăng giá +4.97%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.