Tỷ giá Peso Uruguay sang Króna Iceland hôm nay
Tỷ giá Peso Uruguay sang Króna Iceland cho thấy 1 Peso Uruguay đổi được bao nhiêu Króna Iceland. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 UYU = ISK
Cập nhật
1
UYU
=
3.04598394
ISK
+0.15% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 UYU = kr3.04598394 ISK
Tỷ giá nghịch đảo
1 ISK = $U0.32830114 UYU
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
kr3.04471619
Hiện tại
kr3.04598394
Cao nhất
kr3.04598394
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Peso Uruguay sang Króna Iceland
Theo dõi xu hướng tỷ giá của UYU sang ISK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá UYU/ISK
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 UYU sang ISK.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
3.04598394 ISK
2026-11-08
24 giờ qua
+0.004491 ISK
+0.15%
7 ngày qua
+0.015324 ISK
+0.51%
30 ngày qua
+0.003924 ISK
+0.13%
1 năm qua
-0.135105 ISK
-4.25%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
20/100
Thấp nhất
2.98596744 Hôm nay
3.04598394 Cao nhất
3.28482467
2.98596744 Hôm nay
3.04598394 Cao nhất
3.28482467
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.34%
Tháng 12
-1.42%
Tháng 1
+0.71%
Tháng 2
-3.47%
Tháng 3
-0.09%
Tháng 4
-0.36%
Tháng 5
+1.98%
Tháng 6
-2.42%
Tháng 7
-2.11%
Tháng 8
-0.33%
Tháng 9
+0.87%
Tháng 10
+0.51%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá UYU/ISK trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 UYU sang ISK.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 3.55072011 ISK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · UYU giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
3.2924486 ISK
Vị trí: 49/100
Phạm vi hàng năm
2.84165045
–
3.7306288
ISK
Năm biến động
+21.98%
2023
Tỷ giá trung bình
3.55072011 ISK
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
3.42515289
–
3.72428059
ISK
Năm ổn định
-1.85%
2024
Tỷ giá trung bình
3.43921908 ISK
Vị trí: 78/100
Phạm vi hàng năm
3.09870071
–
3.72550629
ISK
Năm biến động
-8.38%
2025
Tỷ giá trung bình
3.1178938 ISK
Vị trí: 15/100
Phạm vi hàng năm
2.96665326
–
3.30544983
ISK
UYU tăng giá
+0.66%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
3.04434066 ISK
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
2.98596744
–
3.28482467
ISK
UYU giảm giá
-4.74%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.