Tỷ giá Króna Iceland sang Som Uzbekistan hôm nay

Tỷ giá Króna Iceland sang Som Uzbekistan cho thấy 1 Króna Iceland đổi được bao nhiêu Som Uzbekistan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 ISK = UZS

Cập nhật
Króna Iceland 1 ISK = Som Uzbekistan 97.9012548 UZS
+0.01% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất лв97.60976227 Hiện tại лв97.9012548 Cao nhất лв98.04175491
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Króna Iceland sang Som Uzbekistan

Theo dõi xu hướng tỷ giá của ISK sang UZS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá ISK/UZS

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ISK sang UZS.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
97.9012548 UZS
2026-11-06
24 giờ qua
+0.010272 UZS
+0.01%
7 ngày qua
-0.533065 UZS
-0.54%
30 ngày qua
+1.501964 UZS
+1.56%
1 năm qua
+2.932056 UZS
+3.09%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
63/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
92.73943296
Hôm nay
97.9012548
Cao nhất
100.96179555
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+2.31%
Tháng 12
+5.06%
Tháng 1
-0.89%
Tháng 2
-1.79%
Tháng 3
-0.56%
Tháng 4
+0.24%
Tháng 5
-1.42%
Tháng 6
+2.14%
Tháng 7
+0.97%
Tháng 8
+0.47%
Tháng 9
+0.49%
Tháng 10
-0.43%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá ISK/UZS trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ISK sang UZS.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 98.25393111 UZS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 81.8604937 UZS
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
74.7786111 – 90.09953209 UZS
Năm biến động -4.88%
2023
Tỷ giá trung bình 85.23094577 UZS
Vị trí: 21/100
Phạm vi hàng năm
78.03182368 – 92.77222791 UZS
Năm biến động +14.42%
2024
Tỷ giá trung bình 91.69566702 UZS
Vị trí: 60/100
Phạm vi hàng năm
89.2417095 – 94.625505 UZS
Năm ổn định +1.95%
2025
Tỷ giá trung bình 98.25393111 UZS
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
91.30220785 – 105.55697013 UZS
Năm biến động +3.08%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 97.84038451 UZS
Vị trí: 97/100
Phạm vi hàng năm
94.52546989 – 100.96179555 UZS
Năm ổn định +2.11%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.