Tỷ giá Som Uzbekistan sang Króna Iceland hôm nay

Tỷ giá Som Uzbekistan sang Króna Iceland cho thấy 1 Som Uzbekistan đổi được bao nhiêu Króna Iceland. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 UZS = ISK

Cập nhật
Som Uzbekistan 1 UZS = Króna Iceland 0.01022276 ISK
-0.03% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất kr0.01019974 Hiện tại kr0.01022276 Cao nhất kr0.01024488
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Som Uzbekistan sang Króna Iceland

Theo dõi xu hướng tỷ giá của UZS sang ISK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá UZS/ISK

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 UZS sang ISK.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.01022276 ISK
2026-11-05
24 giờ qua
-0.000003 ISK
-0.03%
7 ngày qua
+0.00006 ISK
+0.59%
30 ngày qua
-0.000169 ISK
-1.63%
1 năm qua
-0.000307 ISK
-2.92%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
36/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
0.00990474
Hôm nay
0.01022276
Cao nhất
0.0107829
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-2.26%
Tháng 12
-4.82%
Tháng 1
+0.89%
Tháng 2
+1.82%
Tháng 3
+0.57%
Tháng 4
-0.24%
Tháng 5
+1.44%
Tháng 6
-2.10%
Tháng 7
-0.96%
Tháng 8
-0.47%
Tháng 9
-0.48%
Tháng 10
+0.52%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá UZS/ISK trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 UZS sang ISK.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.01224387 ISK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.01224387 ISK
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.01109884 – 0.01337281 ISK
Năm biến động +5.13%
2023
Tỷ giá trung bình 0.01176017 ISK
Vị trí: 76/100
Phạm vi hàng năm
0.01077909 – 0.01281528 ISK
Năm biến động -12.61%
2024
Tỷ giá trung bình 0.01090763 ISK
Vị trí: 35/100
Phạm vi hàng năm
0.01056798 – 0.01120552 ISK
Năm ổn định -1.92%
2025
Tỷ giá trung bình 0.01019424 ISK
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00947356 – 0.01095264 ISK
Năm biến động -2.99%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.01022203 ISK
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00990474 – 0.01057916 ISK
Năm ổn định -1.99%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.