Tỷ giá Króna Iceland sang Bolívar Venezuela hôm nay
Tỷ giá Króna Iceland sang Bolívar Venezuela cho thấy 1 Króna Iceland đổi được bao nhiêu Bolívar Venezuela. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 ISK = VES
Cập nhật
1
ISK
=
7.28766954
VES
+0.04% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 ISK = Bs.7.28766954 VES
Tỷ giá nghịch đảo
1 VES = kr0.13721808 ISK
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
Bs.7.28457217
Hiện tại
Bs.7.28766954
Cao nhất
Bs.7.31485505
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Króna Iceland sang Bolívar Venezuela
Theo dõi xu hướng tỷ giá của ISK sang VES trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá ISK/VES
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ISK sang VES.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
7.28766954 VES
2026-11-02
24 giờ qua
+0.003097 VES
+0.04%
7 ngày qua
+0.033181 VES
+0.46%
30 ngày qua
+0.239509 VES
+3.40%
1 năm qua
+5.516277 VES
+311.41%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
99/100
Thấp nhất
1.74861015 Hôm nay
7.28766954 Cao nhất
7.3170041
1.74861015 Hôm nay
7.28766954 Cao nhất
7.3170041
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+22.50%
Tháng 12
+26.21%
Tháng 1
+21.32%
Tháng 2
+10.98%
Tháng 3
+4.26%
Tháng 4
+11.96%
Tháng 5
+11.15%
Tháng 6
+20.13%
Tháng 7
+8.05%
Tháng 8
+8.87%
Tháng 9
+2.69%
Tháng 10
+0.04%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá ISK/VES trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ISK sang VES.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 6.54437218 VES
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.04858421 VES
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.03210805
–
0.11855705
VES
Năm biến động
+235.68%
2023
Tỷ giá trung bình
0.20859592 VES
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.12020672
–
0.26415391
VES
Năm biến động
+118.67%
2024
Tỷ giá trung bình
0.27903696 VES
Vị trí: 4/100
Phạm vi hàng năm
0.25518245
–
0.37562182
VES
Năm biến động
+41.56%
2025
Tỷ giá trung bình
1.04035729 VES
Vị trí: 15/100
Phạm vi hàng năm
0.3739665
–
2.37608147
VES
Năm biến động
+534.61%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
6.54437218 VES
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
2.37646073
–
7.3170041
VES
Năm biến động
+206.66%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.