Tỷ giá Króna Iceland sang Đồng Việt Nam hôm nay

Tỷ giá Króna Iceland sang Đồng Việt Nam cho thấy 1 Króna Iceland đổi được bao nhiêu Đồng Việt Nam. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 ISK = VND

Cập nhật
Króna Iceland 1 ISK = Đồng Việt Nam 211.79388272 VND
-0.42% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ₫211.6954023 Hiện tại ₫211.79388272 Cao nhất ₫212.65999522
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Króna Iceland sang Đồng Việt Nam

Theo dõi xu hướng tỷ giá của ISK sang VND trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá ISK/VND

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ISK sang VND.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
211.79388272 VND
2026-11-03
24 giờ qua
-0.882711 VND
-0.42%
7 ngày qua
-0.191456 VND
-0.09%
30 ngày qua
-1.320199 VND
-0.62%
1 năm qua
+3.346384 VND
+1.61%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
54/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
205.77483196
Hôm nay
211.79388272
Cao nhất
216.82285928
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.32%
Tháng 12
+0.87%
Tháng 1
+1.09%
Tháng 2
-1.14%
Tháng 3
+1.70%
Tháng 4
-0.40%
Tháng 5
-2.02%
Tháng 6
+2.22%
Tháng 7
+1.09%
Tháng 8
-0.08%
Tháng 9
-1.34%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá ISK/VND trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ISK sang VND.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 212.70424293 VND
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 173.23158618 VND
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
163.14257037 – 183.52981026 VND
Năm biến động -4.80%
2023
Tỷ giá trung bình 173.03271703 VND
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
162.25694234 – 185.29032932 VND
Năm biến động +6.96%
2024
Tỷ giá trung bình 181.62642353 VND
Vị trí: 22/100
Phạm vi hàng năm
175.95456397 – 186.41773366 VND
Năm ổn định +2.64%
2025
Tỷ giá trung bình 203.40590854 VND
Vị trí: 77/100
Phạm vi hàng năm
176.0710718 – 218.88114405 VND
Năm biến động +14.29%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 212.70424293 VND
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
207.36368491 – 216.82285928 VND
Năm ổn định +0.91%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.