Tỷ giá Đồng Việt Nam sang Króna Iceland hôm nay

Tỷ giá Đồng Việt Nam sang Króna Iceland cho thấy 1 Đồng Việt Nam đổi được bao nhiêu Króna Iceland. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 VND = ISK

Cập nhật
Đồng Việt Nam 1 VND = Króna Iceland 0.00470197 ISK
-0.41% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất kr0.00470197 Hiện tại kr0.00470197 Cao nhất kr0.00472152
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đồng Việt Nam sang Króna Iceland

Theo dõi xu hướng tỷ giá của VND sang ISK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá VND/ISK

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 VND sang ISK.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00470197 ISK
2026-11-02
24 giờ qua
-0.00002 ISK
-0.41%
7 ngày qua
-0.000002 ISK
-0.05%
30 ngày qua
+0.000009 ISK
+0.18%
1 năm qua
-0.000049 ISK
-1.03%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
36/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
0.00461206
Hôm nay
0.00470197
Cao nhất
0.00485968
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.30%
Tháng 12
-0.87%
Tháng 1
-1.08%
Tháng 2
+1.15%
Tháng 3
-1.68%
Tháng 4
+0.40%
Tháng 5
+2.07%
Tháng 6
-2.17%
Tháng 7
-1.08%
Tháng 8
+0.08%
Tháng 9
+1.36%
Tháng 10
-0.41%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá VND/ISK trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 VND sang ISK.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 0.00578515 ISK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.00577747 ISK
Vị trí: 99/100
Phạm vi hàng năm
0.00544871 – 0.00612961 ISK
Năm biến động +5.05%
2023
Tỷ giá trung bình 0.00578515 ISK
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00539694 – 0.00616306 ISK
Năm biến động -6.50%
2024
Tỷ giá trung bình 0.00550676 ISK
Vị trí: 74/100
Phạm vi hàng năm
0.0053643 – 0.00568329 ISK
Năm ổn định -2.57%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00493644 ISK
Vị trí: 22/100
Phạm vi hàng năm
0.00456869 – 0.00567952 ISK
Năm biến động -12.50%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00470125 ISK
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00461206 – 0.00482245 ISK
Năm ổn định -1.31%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.