Tỷ giá Króna Iceland sang Đô la Đông Caribê hôm nay
Tỷ giá Króna Iceland sang Đô la Đông Caribê cho thấy 1 Króna Iceland đổi được bao nhiêu Đô la Đông Caribê. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 ISK = XCD
Cập nhật
1
ISK
=
0.0222542
XCD
+0.32% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 ISK = $0.0222542 XCD
Tỷ giá nghịch đảo
1 XCD = kr44.93533885 ISK
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
$0.0221866
Hiện tại
$0.0222542
Cao nhất
$0.02229643
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Króna Iceland sang Đô la Đông Caribê
Theo dõi xu hướng tỷ giá của ISK sang XCD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá ISK/XCD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ISK sang XCD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.0222542 XCD
2026-11-02
24 giờ qua
+0.000071 XCD
+0.32%
7 ngày qua
+0.000022 XCD
+0.10%
30 ngày qua
+0.000089 XCD
+0.40%
1 năm qua
+0.000844 XCD
+3.94%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
82/100
Thấp nhất
0.02111697 Hôm nay
0.0222542 Cao nhất
0.02249688
0.02111697 Hôm nay
0.0222542 Cao nhất
0.02249688
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.61%
Tháng 12
+2.44%
Tháng 1
+0.69%
Tháng 2
-2.26%
Tháng 3
+1.62%
Tháng 4
-0.23%
Tháng 5
-1.99%
Tháng 6
+2.23%
Tháng 7
+1.97%
Tháng 8
+0.33%
Tháng 9
-0.72%
Tháng 10
+0.32%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá ISK/XCD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ISK sang XCD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.02213206 XCD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · ISK tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.02002199 XCD
Vị trí: 17/100
Phạm vi hàng năm
0.01818797
–
0.02177895
XCD
Năm biến động
-8.31%
2023
Tỷ giá trung bình
0.019618 XCD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.01865114
–
0.0207219
XCD
ISK tăng giá
+4.16%
2024
Tỷ giá trung bình
0.01959097 XCD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.01902802
–
0.02004264
XCD
Năm ổn định
-2.26%
2025
Tỷ giá trung bình
0.02112308 XCD
Vị trí: 60/100
Phạm vi hàng năm
0.01897176
–
0.02242222
XCD
Năm biến động
+10.74%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.02213206 XCD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.0212816
–
0.02249688
XCD
ISK tăng giá
+3.18%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.