Tỷ giá Đô la Đông Caribê sang Króna Iceland hôm nay

Tỷ giá Đô la Đông Caribê sang Króna Iceland cho thấy 1 Đô la Đông Caribê đổi được bao nhiêu Króna Iceland. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 XCD = ISK

Cập nhật
Đô la Đông Caribê 1 XCD = Króna Iceland 44.96767164 ISK
-0.25% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất kr44.89302104 Hiện tại kr44.96767164 Cao nhất kr45.079647
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Đông Caribê sang Króna Iceland

Theo dõi xu hướng tỷ giá của XCD sang ISK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá XCD/ISK

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 XCD sang ISK.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
44.96767164 ISK
2026-11-02
24 giờ qua
-0.111975 ISK
-0.25%
7 ngày qua
-0.015456 ISK
-0.03%
30 ngày qua
-0.056472 ISK
-0.13%
1 năm qua
-1.294291 ISK
-2.80%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
18/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
44.45061146
Hôm nay
44.96767164
Cao nhất
47.35527557
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.58%
Tháng 12
-2.39%
Tháng 1
-0.68%
Tháng 2
+2.31%
Tháng 3
-1.60%
Tháng 4
+0.24%
Tháng 5
+2.03%
Tháng 6
-2.19%
Tháng 7
-1.93%
Tháng 8
-0.33%
Tháng 9
+0.73%
Tháng 10
-0.25%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá XCD/ISK trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 XCD sang ISK.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 51.04837844 ISK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · XCD giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 50.06259628 ISK
Vị trí: 83/100
Phạm vi hàng năm
45.91589425 – 54.98140645 ISK
Năm biến động +9.06%
2023
Tỷ giá trung bình 51.00936729 ISK
Vị trí: 99/100
Phạm vi hàng năm
48.25812658 – 53.61602931 ISK
XCD giảm giá -4.00%
2024
Tỷ giá trung bình 51.04837844 ISK
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
49.89361899 – 52.5540693 ISK
Năm ổn định +2.31%
2025
Tỷ giá trung bình 47.46173138 ISK
Vị trí: 39/100
Phạm vi hàng năm
44.59861982 – 52.70990879 ISK
Năm biến động -9.70%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 45.19028119 ISK
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
44.45061146 – 46.98895488 ISK
XCD giảm giá -3.01%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.