Tỷ giá Króna Iceland sang Quyền Rút vốn Đặc biệt hôm nay

Tỷ giá Króna Iceland sang Quyền Rút vốn Đặc biệt cho thấy 1 Króna Iceland đổi được bao nhiêu Quyền Rút vốn Đặc biệt. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 ISK = XDR

Cập nhật
Króna Iceland 1 ISK = Quyền Rút vốn Đặc biệt 0.00602628 XDR
-0.02% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất SDR0.00601688 Hiện tại SDR0.00602628 Cao nhất SDR0.00602925
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Króna Iceland sang Quyền Rút vốn Đặc biệt

Theo dõi xu hướng tỷ giá của ISK sang XDR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá ISK/XDR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ISK sang XDR.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00602628 XDR
2026-11-03
24 giờ qua
-0.000001 XDR
-0.02%
7 ngày qua
+0.000025 XDR
+0.42%
30 ngày qua
+0.000015 XDR
+0.25%
1 năm qua
+0.000467 XDR
+8.39%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
88/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.00546701
Hôm nay
0.00602628
Cao nhất
0.00610026
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.49%
Tháng 12
+1.42%
Tháng 1
+0.98%
Tháng 2
+0.68%
Tháng 3
-0.27%
Tháng 4
+0.41%
Tháng 5
+0.10%
Tháng 6
+1.26%
Tháng 7
+5.15%
Tháng 8
+0.69%
Tháng 9
-0.72%
Tháng 10
+0.17%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá ISK/XDR trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ISK sang XDR.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.00595231 XDR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · ISK tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.00540103 XDR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00485425 – 0.00574068 XDR
Năm biến động -3.38%
2023
Tỷ giá trung bình 0.00543898 XDR
Vị trí: 7/100
Phạm vi hàng năm
0.00514804 – 0.00578307 XDR
Năm biến động +3.46%
2024
Tỷ giá trung bình 0.00545914 XDR
Vị trí: 11/100
Phạm vi hàng năm
0.00532412 – 0.005589 XDR
Năm ổn định +0.32%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00562904 XDR
Vị trí: 41/100
Phạm vi hàng năm
0.00537829 – 0.00624017 XDR
Năm biến động +0.36%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00595231 XDR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00551523 – 0.00610026 XDR
ISK tăng giá +8.65%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.