Tỷ giá Quyền Rút vốn Đặc biệt sang Króna Iceland hôm nay

Tỷ giá Quyền Rút vốn Đặc biệt sang Króna Iceland cho thấy 1 Quyền Rút vốn Đặc biệt đổi được bao nhiêu Króna Iceland. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 XDR = ISK

Cập nhật
Quyền Rút vốn Đặc biệt 1 XDR = Króna Iceland 166.00811007 ISK
+0.20% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất kr165.93988943 Hiện tại kr166.00811007 Cao nhất kr166.19912787
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Quyền Rút vốn Đặc biệt sang Króna Iceland

Theo dõi xu hướng tỷ giá của XDR sang ISK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá XDR/ISK

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 XDR sang ISK.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
166.00811007 ISK
2026-11-04
24 giờ qua
+0.327459 ISK
+0.20%
7 ngày qua
-0.955089 ISK
-0.57%
30 ngày qua
-0.18864 ISK
-0.11%
1 năm qua
-13.857851 ISK
-7.70%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
11/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
163.92750329
Hôm nay
166.00811007
Cao nhất
182.91532286
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.48%
Tháng 12
-1.40%
Tháng 1
-0.97%
Tháng 2
-0.67%
Tháng 3
+0.27%
Tháng 4
-0.41%
Tháng 5
-0.10%
Tháng 6
-1.25%
Tháng 7
-4.90%
Tháng 8
-0.68%
Tháng 9
+0.73%
Tháng 10
-0.13%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá XDR/ISK trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 XDR sang ISK.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 185.4396623 ISK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · XDR giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 185.4396623 ISK
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
174.19538689 – 206.00524321 ISK
Năm biến động +3.50%
2023
Tỷ giá trung bình 183.98965494 ISK
Vị trí: 92/100
Phạm vi hàng năm
172.91853392 – 194.24851665 ISK
Năm biến động -3.35%
2024
Tỷ giá trung bình 183.19066237 ISK
Vị trí: 87/100
Phạm vi hàng năm
178.92283046 – 187.82450434 ISK
Năm ổn định -0.32%
2025
Tỷ giá trung bình 177.74542279 ISK
Vị trí: 56/100
Phạm vi hàng năm
160.25211651 – 185.93279576 ISK
Năm biến động -0.36%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 168.09678855 ISK
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
163.92750329 – 181.31596437 ISK
XDR giảm giá -7.92%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.