Tỷ giá Jersey Pound sang Lek Albania hôm nay
Tỷ giá Jersey Pound sang Lek Albania cho thấy 1 Jersey Pound đổi được bao nhiêu Lek Albania. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 JEP = ALL
Cập nhật
1
JEP
=
108.79959765
ALL
+0.16% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 JEP = L108.79959765 ALL
Tỷ giá nghịch đảo
1 ALL = £0.00919121 JEP
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
L108.72173305
Hiện tại
L108.79959765
Cao nhất
L109.46703979
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Jersey Pound sang Lek Albania
Theo dõi xu hướng tỷ giá của JEP sang ALL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá JEP/ALL
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 JEP sang ALL.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
108.79959765 ALL
2026-11-03
24 giờ qua
+0.178343 ALL
+0.16%
7 ngày qua
+0.82748 ALL
+0.77%
30 ngày qua
+0.592668 ALL
+0.55%
1 năm qua
-1.560812 ALL
-1.41%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
44/100
Thấp nhất
105.96678637 Hôm nay
108.79959765 Cao nhất
112.36238803
105.96678637 Hôm nay
108.79959765 Cao nhất
112.36238803
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.89%
Tháng 12
+0.48%
Tháng 1
-1.55%
Tháng 2
+1.02%
Tháng 3
+0.40%
Tháng 4
-0.35%
Tháng 5
-0.98%
Tháng 6
-0.46%
Tháng 7
-1.39%
Tháng 8
-0.03%
Tháng 9
+1.17%
Tháng 10
+0.13%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá JEP/ALL trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 JEP sang ALL.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 139.54321424 ALL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
139.54321424 ALL
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
127.63824697
–
151.83379131
ALL
Năm biến động
-10.17%
2023
Tỷ giá trung bình
125.00239412 ALL
Vị trí: 53/100
Phạm vi hàng năm
115.452029
–
134.80099422
ALL
Năm biến động
-7.93%
2024
Tỷ giá trung bình
118.89858396 ALL
Vị trí: 33/100
Phạm vi hàng năm
116.28161747
–
122.25821194
ALL
Năm ổn định
-1.01%
2025
Tỷ giá trung bình
114.29804589 ALL
Vị trí: 18/100
Phạm vi hàng năm
109.0049018
–
121.08051711
ALL
JEP giảm giá
-6.17%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
108.60082173 ALL
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
105.96678637
–
112.36238803
ALL
Năm ổn định
-2.06%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.