Tỷ giá Jersey Pound sang Pataca Ma Cao hôm nay
Tỷ giá Jersey Pound sang Pataca Ma Cao cho thấy 1 Jersey Pound đổi được bao nhiêu Pataca Ma Cao. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 JEP = MOP
Cập nhật
1
JEP
=
10.81225316
MOP
· 24 giờ qua
Tỷ giá
1 JEP = MOP$10.81225316 MOP
Tỷ giá nghịch đảo
1 MOP = £0.09248766 JEP
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
MOP$10.81225316
Hiện tại
MOP$10.81225316
Cao nhất
MOP$10.81249941
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Jersey Pound sang Pataca Ma Cao
Theo dõi xu hướng tỷ giá của JEP sang MOP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá JEP/MOP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 JEP sang MOP.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
10.81225316 MOP
2026-11-02
24 giờ qua
-0.000406 MOP
7 ngày qua
+0.014771 MOP
+0.14%
30 ngày qua
+0.12337 MOP
+1.15%
1 năm qua
+0.321995 MOP
+3.07%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
56/100
Thấp nhất
10.43175565 Hôm nay
10.81225316 Cao nhất
11.11219453
10.43175565 Hôm nay
10.81225316 Cao nhất
11.11219453
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.84%
Tháng 12
+1.87%
Tháng 1
-2.20%
Tháng 2
-1.07%
Tháng 3
+2.22%
Tháng 4
-0.95%
Tháng 5
-1.60%
Tháng 6
+1.17%
Tháng 7
+0.68%
Tháng 8
-1.73%
Tháng 9
+0.80%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá JEP/MOP trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 JEP sang MOP.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 10.7671295 MOP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
9.97515348 MOP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
8.64555355
–
11.00583749
MOP
Năm biến động
-10.66%
2023
Tỷ giá trung bình
10.02664075 MOP
Vị trí: 7/100
Phạm vi hàng năm
9.56381993
–
10.57976296
MOP
JEP tăng giá
+5.68%
2024
Tỷ giá trung bình
10.27059201 MOP
Vị trí: 37/100
Phạm vi hàng năm
9.9574457
–
10.76695958
MOP
Năm ổn định
-2.52%
2025
Tỷ giá trung bình
10.58810692 MOP
Vị trí: 77/100
Phạm vi hàng năm
9.76506623
–
11.11396102
MOP
Năm biến động
+7.78%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
10.7671295 MOP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
10.62577697
–
11.11219453
MOP
Năm ổn định
+0.02%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.