Tỷ giá Đô la Jamaica sang Dirham UAE hôm nay
Tỷ giá Đô la Jamaica sang Dirham UAE cho thấy 1 Đô la Jamaica đổi được bao nhiêu Dirham UAE. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 JMD = AED
Cập nhật
1
JMD
=
0.02313916
AED
Không thay đổi
Tỷ giá
1 JMD = د.إ0.02313916 AED
Tỷ giá nghịch đảo
1 AED = J$43.21678148 JMD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
د.إ0.02313916
Hiện tại
د.إ0.02313916
Cao nhất
د.إ0.02313916
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Jamaica sang Dirham UAE
Theo dõi xu hướng tỷ giá của JMD sang AED trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá JMD/AED
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 JMD sang AED.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.02313916 AED
2026-11-02
24 giờ qua
0.000000 AED
0.00%
7 ngày qua
-0.000018 AED
-0.08%
30 ngày qua
-0.000063 AED
-0.27%
1 năm qua
+0.000193 AED
+0.84%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
40/100
Thấp nhất
0.0228051 Hôm nay
0.02313916 Cao nhất
0.02363239
0.0228051 Hôm nay
0.02313916 Cao nhất
0.02363239
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.03%
Tháng 12
+1.47%
Tháng 1
+1.47%
Tháng 2
-1.57%
Tháng 3
+0.90%
Tháng 4
-0.51%
Tháng 5
+0.19%
Tháng 6
-0.33%
Tháng 7
-0.27%
Tháng 8
-0.21%
Tháng 9
-0.24%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá JMD/AED trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 JMD sang AED.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.02394266 AED
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.02394266 AED
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.02327509
–
0.02477929
AED
Năm ổn định
+1.50%
2023
Tỷ giá trung bình
0.02384177 AED
Vị trí: 88/100
Phạm vi hàng năm
0.02345356
–
0.02455395
AED
Năm ổn định
-1.99%
2024
Tỷ giá trung bình
0.02349065 AED
Vị trí: 47/100
Phạm vi hàng năm
0.02302136
–
0.02401865
AED
Năm ổn định
-0.83%
2025
Tỷ giá trung bình
0.02308456 AED
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.02278232
–
0.02362808
AED
Năm ổn định
-1.77%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.02317904 AED
Vị trí: 11/100
Phạm vi hàng năm
0.02300244
–
0.02363239
AED
Năm ổn định
+0.20%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.