Tỷ giá Đô la Jamaica sang Afghani Afghanistan hôm nay
Tỷ giá Đô la Jamaica sang Afghani Afghanistan cho thấy 1 Đô la Jamaica đổi được bao nhiêu Afghani Afghanistan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 JMD = AFN
Cập nhật
1
JMD
=
0.40355893
AFN
+0.03% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 JMD = ؋0.40355893 AFN
Tỷ giá nghịch đảo
1 AFN = J$2.47795283 JMD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
؋0.40355893
Hiện tại
؋0.40355893
Cao nhất
؋0.41021091
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Jamaica sang Afghani Afghanistan
Theo dõi xu hướng tỷ giá của JMD sang AFN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá JMD/AFN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 JMD sang AFN.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.40355893 AFN
2026-11-06
24 giờ qua
+0.000139 AFN
+0.03%
7 ngày qua
-0.006923 AFN
-1.69%
30 ngày qua
-0.005971 AFN
-1.46%
1 năm qua
-0.011124 AFN
-2.68%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
38/100
Thấp nhất
0.39193621 Hôm nay
0.40355893 Cao nhất
0.42269275
0.39193621 Hôm nay
0.40355893 Cao nhất
0.42269275
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.95%
Tháng 12
-0.23%
Tháng 1
-2.43%
Tháng 2
+0.80%
Tháng 3
+1.69%
Tháng 4
-1.28%
Tháng 5
+1.79%
Tháng 6
+4.00%
Tháng 7
-0.27%
Tháng 8
-1.75%
Tháng 9
+0.54%
Tháng 10
-0.70%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá JMD/AFN trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 JMD sang AFN.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.58657756 AFN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · JMD giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.58657756 AFN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.55329182
–
0.6840543
AFN
Năm biến động
-14.39%
2023
Tỷ giá trung bình
0.53715406 AFN
Vị trí: 72/100
Phạm vi hàng năm
0.44315834
–
0.60011757
AFN
Năm biến động
-21.04%
2024
Tỷ giá trung bình
0.45093582 AFN
Vị trí: 24/100
Phạm vi hàng năm
0.41022631
–
0.47900343
AFN
Năm biến động
-1.36%
2025
Tỷ giá trung bình
0.43839702 AFN
Vị trí: 17/100
Phạm vi hàng năm
0.40680582
–
0.49880104
AFN
Năm biến động
-7.82%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.4080027 AFN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.39193621
–
0.42269275
AFN
JMD giảm giá
-2.92%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.