Tỷ giá Đô la Jamaica sang Peso Argentina hôm nay
Tỷ giá Đô la Jamaica sang Peso Argentina cho thấy 1 Đô la Jamaica đổi được bao nhiêu Peso Argentina. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 JMD = ARS
Cập nhật
1
JMD
=
9.72807331
ARS
+1.04% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 JMD = $9.72807331 ARS
Tỷ giá nghịch đảo
1 ARS = J$0.10279528 JMD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
$9.63501652
Hiện tại
$9.72807331
Cao nhất
$9.72898742
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Jamaica sang Peso Argentina
Theo dõi xu hướng tỷ giá của JMD sang ARS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá JMD/ARS
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 JMD sang ARS.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
9.72807331 ARS
2026-11-03
24 giờ qua
+0.099968 ARS
+1.04%
7 ngày qua
+0.02387 ARS
+0.25%
30 ngày qua
+0.074793 ARS
+0.77%
1 năm qua
+0.647306 ARS
+7.13%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
99/100
Thấp nhất
8.58222265 Hôm nay
9.72807331 Cao nhất
9.7363135
8.58222265 Hôm nay
9.72807331 Cao nhất
9.7363135
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.05%
Tháng 12
+1.39%
Tháng 1
-2.64%
Tháng 2
-3.59%
Tháng 3
+0.94%
Tháng 4
+0.90%
Tháng 5
+4.17%
Tháng 6
-0.59%
Tháng 7
+1.28%
Tháng 8
+0.60%
Tháng 9
+0.45%
Tháng 10
+0.55%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá JMD/ARS trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 JMD sang ARS.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 9.49871094 ARS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.85250987 ARS
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.66657261
–
1.16758146
ARS
Năm biến động
+75.09%
2023
Tỷ giá trung bình
1.91885874 ARS
Vị trí: 12/100
Phạm vi hàng năm
1.16489547
–
5.23813085
ARS
Năm biến động
+349.67%
2024
Tỷ giá trung bình
5.85083214 ARS
Vị trí: 58/100
Phạm vi hàng năm
5.23000226
–
6.62786859
ARS
Năm biến động
+26.18%
2025
Tỷ giá trung bình
7.80574335 ARS
Vị trí: 80/100
Phạm vi hàng năm
6.58166673
–
9.28864979
ARS
Năm biến động
+38.41%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
9.49871094 ARS
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
8.58222265
–
9.7363135
ARS
Năm biến động
+6.67%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.