Tỷ giá Đô la Jamaica sang Peso Colombia hôm nay
Tỷ giá Đô la Jamaica sang Peso Colombia cho thấy 1 Đô la Jamaica đổi được bao nhiêu Peso Colombia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 JMD = COP
Cập nhật
1
JMD
=
19.9813628
COP
+0.22% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 JMD = $19.9813628 COP
Tỷ giá nghịch đảo
1 COP = J$0.05004664 JMD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
$19.93704195
Hiện tại
$19.9813628
Cao nhất
$19.9813628
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Jamaica sang Peso Colombia
Theo dõi xu hướng tỷ giá của JMD sang COP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá JMD/COP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 JMD sang COP.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
19.9813628 COP
2026-11-02
24 giờ qua
+0.044321 COP
+0.22%
7 ngày qua
-0.015827 COP
-0.08%
30 ngày qua
-0.790982 COP
-3.81%
1 năm qua
-4.2239 COP
-17.45%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
15/100
Thấp nhất
19.19783619 Hôm nay
19.9813628 Cao nhất
24.37765581
19.19783619 Hôm nay
19.9813628 Cao nhất
24.37765581
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.57%
Tháng 12
-1.22%
Tháng 1
+3.90%
Tháng 2
-4.99%
Tháng 3
-0.74%
Tháng 4
-0.04%
Tháng 5
-6.53%
Tháng 6
-9.72%
Tháng 7
+1.50%
Tháng 8
+3.61%
Tháng 9
-5.72%
Tháng 10
+0.22%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá JMD/COP trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 JMD sang COP.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 28.07196178 COP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
27.76290639 COP
Vị trí: 96/100
Phạm vi hàng năm
24.03833672
–
33.08188618
COP
Năm biến động
+20.95%
2023
Tỷ giá trung bình
28.07196178 COP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
24.77897245
–
32.70199664
COP
Năm biến động
-21.24%
2024
Tỷ giá trung bình
26.03694249 COP
Vị trí: 72/100
Phạm vi hàng năm
24.32423379
–
28.47227407
COP
Năm biến động
+12.77%
2025
Tỷ giá trung bình
25.46887853 COP
Vị trí: 65/100
Phạm vi hàng năm
23.0516253
–
28.47397126
COP
Năm biến động
-16.29%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
20.73396199 COP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
19.19783619
–
24.37765581
COP
Năm biến động
-15.70%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.