Tỷ giá Đô la Jamaica sang Cedi Ghana hôm nay
Tỷ giá Đô la Jamaica sang Cedi Ghana cho thấy 1 Đô la Jamaica đổi được bao nhiêu Cedi Ghana. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 JMD = GHS
Cập nhật
1
JMD
=
0.07363521
GHS
+0.12% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 JMD = GH₵0.07363521 GHS
Tỷ giá nghịch đảo
1 GHS = J$13.58045914 JMD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
GH₵0.07354347
Hiện tại
GH₵0.07363521
Cao nhất
GH₵0.07363521
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Jamaica sang Cedi Ghana
Theo dõi xu hướng tỷ giá của JMD sang GHS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá JMD/GHS
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 JMD sang GHS.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.07363521 GHS
2026-11-07
24 giờ qua
+0.000092 GHS
+0.12%
7 ngày qua
+0.000321 GHS
+0.44%
30 ngày qua
-0.00077 GHS
-1.03%
1 năm qua
+0.005505 GHS
+8.08%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
86/100
Thấp nhất
0.06592044 Hôm nay
0.07363521 Cao nhất
0.07486825
0.06592044 Hôm nay
0.07363521 Cao nhất
0.07486825
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-6.38%
Tháng 12
+5.69%
Tháng 1
-2.02%
Tháng 2
+1.55%
Tháng 3
+2.70%
Tháng 4
-4.91%
Tháng 5
-3.72%
Tháng 6
+2.48%
Tháng 7
-3.64%
Tháng 8
+3.72%
Tháng 9
-0.82%
Tháng 10
+0.44%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá JMD/GHS trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 JMD sang GHS.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 0.09255788 GHS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.05878913 GHS
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.03972679
–
0.09483724
GHS
Năm biến động
+37.77%
2023
Tỷ giá trung bình
0.07585791 GHS
Vị trí: 51/100
Phạm vi hàng năm
0.05502046
–
0.08369314
GHS
Năm biến động
+40.76%
2024
Tỷ giá trung bình
0.09255788 GHS
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.07704182
–
0.10374991
GHS
Năm biến động
+21.50%
2025
Tỷ giá trung bình
0.07965124 GHS
Vị trí: 62/100
Phạm vi hàng năm
0.0638642
–
0.09908277
GHS
Năm biến động
-29.78%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.07300279 GHS
Vị trí: 42/100
Phạm vi hàng năm
0.06592044
–
0.07486825
GHS
Năm biến động
+11.44%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.