Tỷ giá Đô la Jamaica sang Dinar Iraq hôm nay
Tỷ giá Đô la Jamaica sang Dinar Iraq cho thấy 1 Đô la Jamaica đổi được bao nhiêu Dinar Iraq. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 JMD = IQD
Cập nhật
1
JMD
=
9.55784773
IQD
-0.06% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 JMD = ع.د9.55784773 IQD
Tỷ giá nghịch đảo
1 IQD = J$0.10462607 JMD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
ع.د9.55783079
Hiện tại
ع.د9.55784773
Cao nhất
ع.د9.56403425
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Jamaica sang Dinar Iraq
Theo dõi xu hướng tỷ giá của JMD sang IQD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá JMD/IQD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 JMD sang IQD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
9.55784773 IQD
2026-11-06
24 giờ qua
-0.006187 IQD
-0.06%
7 ngày qua
+0.021463 IQD
+0.23%
30 ngày qua
+1.314341 IQD
+15.94%
1 năm qua
+1.396025 IQD
+17.10%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
100/100
Thấp nhất
8.12748398 Hôm nay
9.55784773 Cao nhất
9.56438442
8.12748398 Hôm nay
9.55784773 Cao nhất
9.56438442
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.12%
Tháng 12
+2.19%
Tháng 1
+0.66%
Tháng 2
-1.43%
Tháng 3
+0.93%
Tháng 4
-0.49%
Tháng 5
+0.01%
Tháng 6
-0.66%
Tháng 7
Tháng 8
-0.17%
Tháng 9
+15.26%
Tháng 10
+0.19%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá JMD/IQD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 JMD sang IQD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 9.51513921 IQD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
9.51513921 IQD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
9.27939206
–
9.73015422
IQD
Năm ổn định
+1.54%
2023
Tỷ giá trung bình
8.8226989 IQD
Vị trí: 46/100
Phạm vi hàng năm
8.36433704
–
9.70765829
IQD
Năm biến động
-11.98%
2024
Tỷ giá trung bình
8.37650213 IQD
Vị trí: 11/100
Phạm vi hàng năm
8.21994297
–
8.56414773
IQD
Năm ổn định
-1.02%
2025
Tỷ giá trung bình
8.23211613 IQD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
8.08407588
–
8.42169783
IQD
Năm ổn định
-1.70%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
8.92811212 IQD
Vị trí: 54/100
Phạm vi hàng năm
8.23849929
–
9.56438442
IQD
Năm biến động
+15.94%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.