Tỷ giá Đô la Jamaica sang Yên Nhật hôm nay
Tỷ giá Đô la Jamaica sang Yên Nhật cho thấy 1 Đô la Jamaica đổi được bao nhiêu Yên Nhật. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 JMD = JPY
Cập nhật
1
JMD
=
0.99363088
JPY
+0.13% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 JMD = ¥0.99363088 JPY
Tỷ giá nghịch đảo
1 JPY = J$1.00640994 JMD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
¥0.98925846
Hiện tại
¥0.99363088
Cao nhất
¥0.99435984
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Jamaica sang Yên Nhật
Theo dõi xu hướng tỷ giá của JMD sang JPY trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá JMD/JPY
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 JMD sang JPY.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.99363088 JPY
2026-11-03
24 giờ qua
+0.001291 JPY
+0.13%
7 ngày qua
+0.00167 JPY
+0.17%
30 ngày qua
-0.00555 JPY
-0.56%
1 năm qua
+0.032695 JPY
+3.40%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
49/100
Thấp nhất
0.95456026 Hôm nay
0.99363088 Cao nhất
1.03491194
0.95456026 Hôm nay
0.99363088 Cao nhất
1.03491194
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.95%
Tháng 12
+0.17%
Tháng 1
+2.00%
Tháng 2
+0.03%
Tháng 3
-0.35%
Tháng 4
+0.97%
Tháng 5
+2.03%
Tháng 6
-3.47%
Tháng 7
+1.21%
Tháng 8
-1.94%
Tháng 9
-0.23%
Tháng 10
+0.08%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá JMD/JPY trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 JMD sang JPY.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.99699264 JPY
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.85739477 JPY
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.73018963
–
0.98672242
JPY
Năm biến động
+15.62%
2023
Tỷ giá trung bình
0.9119633 JPY
Vị trí: 39/100
Phạm vi hàng năm
0.83660189
–
0.98016592
JPY
Năm biến động
+5.55%
2024
Tỷ giá trung bình
0.96873287 JPY
Vị trí: 80/100
Phạm vi hàng năm
0.8942564
–
1.03755284
JPY
Năm biến động
+10.75%
2025
Tỷ giá trung bình
0.94057308 JPY
Vị trí: 60/100
Phạm vi hàng năm
0.89029675
–
1.01220613
JPY
Năm biến động
-2.02%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.99699264 JPY
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.96805631
–
1.03491194
JPY
Năm ổn định
+0.81%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.