Tỷ giá Đô la Jamaica sang Pataca Ma Cao hôm nay
Tỷ giá Đô la Jamaica sang Pataca Ma Cao cho thấy 1 Đô la Jamaica đổi được bao nhiêu Pataca Ma Cao. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 JMD = MOP
Cập nhật
1
JMD
=
0.05085042
MOP
Không thay đổi
Tỷ giá
1 JMD = MOP$0.05085042 MOP
Tỷ giá nghịch đảo
1 MOP = J$19.66552033 JMD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
MOP$0.05085042
Hiện tại
MOP$0.05085042
Cao nhất
MOP$0.05085042
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Jamaica sang Pataca Ma Cao
Theo dõi xu hướng tỷ giá của JMD sang MOP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá JMD/MOP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 JMD sang MOP.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.05085042 MOP
2026-11-01
24 giờ qua
0.000000 MOP
0.00%
7 ngày qua
-0.000055 MOP
-0.11%
30 ngày qua
-0.00024 MOP
-0.47%
1 năm qua
+0.000975 MOP
+1.96%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
56/100
Thấp nhất
0.04973857 Hôm nay
0.05085042 Cao nhất
0.05171122
0.04973857 Hôm nay
0.05085042 Cao nhất
0.05171122
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.09%
Tháng 12
+1.71%
Tháng 1
+0.73%
Tháng 2
-1.26%
Tháng 3
+0.87%
Tháng 4
-0.50%
Tháng 5
+0.07%
Tháng 6
-0.67%
Tháng 7
-0.07%
Tháng 8
-0.07%
Tháng 9
-0.43%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá JMD/MOP trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 JMD sang MOP.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.05257549 MOP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.05257549 MOP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.05105969
–
0.05390315
MOP
Năm ổn định
+1.43%
2023
Tỷ giá trung bình
0.05232513 MOP
Vị trí: 88/100
Phạm vi hàng năm
0.05143902
–
0.05375431
MOP
Năm ổn định
-1.57%
2024
Tỷ giá trung bình
0.05139508 MOP
Vị trí: 44/100
Phạm vi hàng năm
0.0502771
–
0.05271425
MOP
Năm ổn định
-1.68%
2025
Tỷ giá trung bình
0.05045954 MOP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.0497026
–
0.05148078
MOP
Năm ổn định
-1.47%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.05097434 MOP
Vị trí: 24/100
Phạm vi hàng năm
0.0504449
–
0.05171122
MOP
Năm ổn định
+0.78%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.