Tỷ giá Đô la Jamaica sang Zloty Ba Lan hôm nay

Tỷ giá Đô la Jamaica sang Zloty Ba Lan cho thấy 1 Đô la Jamaica đổi được bao nhiêu Zloty Ba Lan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 JMD = PLN

Cập nhật
Đô la Jamaica 1 JMD = Zloty Ba Lan 0.02459015 PLN
-1.05% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất zł0.02459015 Hiện tại zł0.02459015 Cao nhất zł0.02477751
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Jamaica sang Zloty Ba Lan

Theo dõi xu hướng tỷ giá của JMD sang PLN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá JMD/PLN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 JMD sang PLN.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.02459015 PLN
2026-11-05
24 giờ qua
-0.00026 PLN
-1.05%
7 ngày qua
-0.000183 PLN
-0.74%
30 ngày qua
-0.000109 PLN
-0.44%
1 năm qua
+0.001588 PLN
+6.90%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
87/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.02222066
Hôm nay
0.02459015
Cao nhất
0.02495672
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.27%
Tháng 12
+0.56%
Tháng 1
+2.01%
Tháng 2
+1.68%
Tháng 3
-0.99%
Tháng 4
-0.24%
Tháng 5
+3.57%
Tháng 6
-1.29%
Tháng 7
-0.50%
Tháng 8
+2.80%
Tháng 9
+2.23%
Tháng 10
-1.13%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá JMD/PLN trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 JMD sang PLN.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.02907424 PLN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.02907424 PLN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.02506725 – 0.03289257 PLN
Năm biến động +10.22%
2023
Tỷ giá trung bình 0.02725402 PLN
Vị trí: 67/100
Phạm vi hàng năm
0.02510138 – 0.02947056 PLN
Năm biến động -12.03%
2024
Tỷ giá trung bình 0.02546525 PLN
Vị trí: 34/100
Phạm vi hàng năm
0.02408964 – 0.02973791 PLN
Năm biến động -11.03%
2025
Tỷ giá trung bình 0.02362367 PLN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.02230722 – 0.0267557 PLN
Năm biến động -14.46%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.02432806 PLN
Vị trí: 13/100
Phạm vi hàng năm
0.02222066 – 0.02495672 PLN
Năm biến động +8.99%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.