Tỷ giá Zloty Ba Lan sang Đô la Jamaica hôm nay

Tỷ giá Zloty Ba Lan sang Đô la Jamaica cho thấy 1 Zloty Ba Lan đổi được bao nhiêu Đô la Jamaica. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 PLN = JMD

Cập nhật
Zloty Ba Lan 1 PLN = Đô la Jamaica 40.69943004 JMD
+1.18% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất J$40.38268018 Hiện tại J$40.69943004 Cao nhất J$40.70394555
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Zloty Ba Lan sang Đô la Jamaica

Theo dõi xu hướng tỷ giá của PLN sang JMD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá PLN/JMD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 PLN sang JMD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
40.69943004 JMD
2026-11-05
24 giờ qua
+0.472986 JMD
+1.18%
7 ngày qua
+0.523081 JMD
+1.30%
30 ngày qua
+0.073484 JMD
+0.18%
1 năm qua
-2.774147 JMD
-6.38%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
13/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
40.0693724
Hôm nay
40.69943004
Cao nhất
45.00315798
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.27%
Tháng 12
-0.56%
Tháng 1
-1.97%
Tháng 2
-1.65%
Tháng 3
+1.00%
Tháng 4
+0.24%
Tháng 5
-3.45%
Tháng 6
+1.31%
Tháng 7
+0.50%
Tháng 8
-2.73%
Tháng 9
-2.18%
Tháng 10
+1.22%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá PLN/JMD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 PLN sang JMD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 42.43079009 JMD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 34.55989778 JMD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
30.40200564 – 39.89268378 JMD
Năm biến động -9.27%
2023
Tỷ giá trung bình 36.75401908 JMD
Vị trí: 28/100
Phạm vi hàng năm
33.93217372 – 39.83844713 JMD
Năm biến động +13.67%
2024
Tỷ giá trung bình 39.28767509 JMD
Vị trí: 60/100
Phạm vi hàng năm
33.62710908 – 41.511628 JMD
Năm biến động +12.39%
2025
Tỷ giá trung bình 42.43079009 JMD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
37.37521558 – 44.82854088 JMD
Năm biến động +16.90%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 41.13083286 JMD
Vị trí: 83/100
Phạm vi hàng năm
40.0693724 – 45.00315798 JMD
Năm biến động -8.18%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.