Tỷ giá Đô la Jamaica sang Rúp Nga hôm nay

Tỷ giá Đô la Jamaica sang Rúp Nga cho thấy 1 Đô la Jamaica đổi được bao nhiêu Rúp Nga. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 JMD = RUB

Cập nhật
Đô la Jamaica 1 JMD = Rúp Nga 0.51152508 RUB
+0.61% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất ₽0.50672197 Hiện tại ₽0.51152508 Cao nhất ₽0.51181393
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Jamaica sang Rúp Nga

Theo dõi xu hướng tỷ giá của JMD sang RUB trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá JMD/RUB

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 JMD sang RUB.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.51152508 RUB
2026-11-03
24 giờ qua
+0.003104 RUB
+0.61%
7 ngày qua
+0.002617 RUB
+0.51%
30 ngày qua
-0.017919 RUB
-3.38%
1 năm qua
+0.006834 RUB
+1.35%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
61/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
0.44911288
Hôm nay
0.51152508
Cao nhất
0.55091628
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+2.82%
Tháng 12
-2.25%
Tháng 1
+2.37%
Tháng 2
+3.29%
Tháng 3
-5.85%
Tháng 4
-5.51%
Tháng 5
+9.51%
Tháng 6
+1.94%
Tháng 7
+8.58%
Tháng 8
-4.17%
Tháng 9
-3.92%
Tháng 10
+1.10%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá JMD/RUB trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 JMD sang RUB.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 0.59358002 RUB
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.45496292 RUB
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.34875935 – 0.92725209 RUB
Năm biến động +0.09%
2023
Tỷ giá trung bình 0.55484717 RUB
Vị trí: 72/100
Phạm vi hàng năm
0.43334294 – 0.65333052 RUB
Năm biến động +18.69%
2024
Tỷ giá trung bình 0.59358002 RUB
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.53623614 – 0.72807198 RUB
Năm biến động +26.39%
2025
Tỷ giá trung bình 0.52673334 RUB
Vị trí: 52/100
Phạm vi hàng năm
0.46307959 – 0.72751333 RUB
Năm biến động -31.63%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.51610509 RUB
Vị trí: 44/100
Phạm vi hàng năm
0.44911288 – 0.55091628 RUB
Năm biến động +2.96%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.