Tỷ giá Rúp Nga sang Đô la Jamaica hôm nay
Tỷ giá Rúp Nga sang Đô la Jamaica cho thấy 1 Rúp Nga đổi được bao nhiêu Đô la Jamaica. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 RUB = JMD
Cập nhật
1
RUB
=
1.95493836
JMD
-0.61% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 RUB = J$1.95493836 JMD
Tỷ giá nghịch đảo
1 JMD = ₽0.51152508 RUB
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
J$1.95383507
Hiện tại
J$1.95493836
Cao nhất
J$1.9734688
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rúp Nga sang Đô la Jamaica
Theo dõi xu hướng tỷ giá của RUB sang JMD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá RUB/JMD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 RUB sang JMD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.95493836 JMD
2026-11-03
24 giờ qua
-0.011936 JMD
-0.61%
7 ngày qua
-0.010054 JMD
-0.51%
30 ngày qua
+0.066166 JMD
+3.50%
1 năm qua
-0.026473 JMD
-1.34%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
34/100
Thấp nhất
1.81515784 Hôm nay
1.95493836 Cao nhất
2.22661173
1.81515784 Hôm nay
1.95493836 Cao nhất
2.22661173
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-2.74%
Tháng 12
+2.30%
Tháng 1
-2.32%
Tháng 2
-3.19%
Tháng 3
+6.22%
Tháng 4
+5.84%
Tháng 5
-8.69%
Tháng 6
-1.90%
Tháng 7
-7.90%
Tháng 8
+4.36%
Tháng 9
+4.08%
Tháng 10
-1.09%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá RUB/JMD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 RUB sang JMD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 2.2746352 JMD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
2.2746352 JMD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.07845537
–
2.8673066
JMD
Năm biến động
-0.09%
2023
Tỷ giá trung bình
1.82217355 JMD
Vị trí: 23/100
Phạm vi hàng năm
1.53061884
–
2.30764115
JMD
Năm biến động
-15.75%
2024
Tỷ giá trung bình
1.68928326 JMD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.37349058
–
1.86485006
JMD
Năm biến động
-20.88%
2025
Tỷ giá trung bình
1.91289396 JMD
Vị trí: 38/100
Phạm vi hàng năm
1.37454527
–
2.15945598
JMD
Năm biến động
+46.26%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
1.94037194 JMD
Vị trí: 43/100
Phạm vi hàng năm
1.81515784
–
2.22661173
JMD
Năm biến động
-2.88%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.